gouvernante

Học thuật
Thân thiện
gouvernante

La gouvernante range les jouets dans la chambre des enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người quản gia, người giữ nhà: Một phụ nữ được thuê để quảncông việc nội trợ giám sát các nhân viên khác trong một gia đình, thườngmột gia đình giàu có hoặc quý tộc. Vai trò này bao gồm việc lên kế hoạch bữa ăn, quảnngân sách đảm bảo ngôi nhà hoạt động trơn tru.
    • Bảo mẫu, gia sư nữ: (Nghĩa , ít phổ biến hơn ngày nay) Một phụ nữ được thuê để chăm sóc giáo dục trẻ em trong một gia đình, thường sống cùng gia đình đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gouvernante s'occupe de toute l'organisation de la maison. (Người quản gia phụ trách toàn bộ việc tổ chức công việc trong nhà.)
    • Dans les romans du XIXe siècle, les enfants riches étaient souvent confiés à une gouvernante. (Trong các tiểu thuyết thế kỷ 19, trẻ em nhà giàu thường được giao cho một bảo mẫu chăm sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gouvernante des enfants": Cụm từ này nhấn mạnh hơn vai trò chăm sóc giáo dục trẻ em của người phụ nữ này, phân biệt với công việc quảngia đình nói chung.
    • Elle a travaillé comme gouvernante des enfants pendant dix ans. ( ấy đã làm việc với tư cáchbảo mẫu trong mười năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gouvernant (danh từ giống đực): Người cai trị, nhà cầm quyền (thuộc về lĩnh vực chính trị, không phải gia đình).
  • Gouvernement (danh từ giống đực): Chính phủ; sự cai trị.
  • Gouverner (động từ): Cai trị, điều khiển, lái (tàu).
Từ đồng nghĩa
  • Intendante (danh từ giống cái): Quản gia, người quản lý (nhấn mạnh vào khía cạnh quản tổ chức).
  • Dame de compagnie (danh từ giống cái): Người phụ nữ làm bạn hỗ trợ, thường cho một phụ nữ lớn tuổi (khác với quảngia đình).
  • Préceptrice (danh từ giống cái): Gia sư nữ, người dạy kèm riêng (nhấn mạnh vai trò giáo dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ "gouvernante".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gouvernante".

gouvernante

La gouvernante range les jouets dans la chambre des enfants.

  1. xem gouvernant

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gouvernante"