gouvernant

Học thuật
Thân thiện
gouvernant

Le parti gouvernant annonce une nouvelle politique éducative.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):

    • Cầm quyền: Dùng để mô tả người, đảng phái hoặc nhóm nắm giữ thực thi quyền lực nhà nước.
  2. Danh từ giống cái:

    • dạy trẻ (ở các gia đình): Người phụ nữ được thuê để dạy dỗ chăm sóc trẻ em trong một gia đình, thườnggia đình khá giả.
    • quản gia (nhà người không vợ): Người phụ nữ quảncông việc nội trợ gia đình, đặc biệt trong một hộ gia đình người chủnam giới độc thân (góa vợ, chưa vợ).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La classe gouvernante doit écouter le peuple. (Giai cấp cầm quyền phải lắng nghe nhân dân.)
    • Une minorité gouvernante. (Một nhóm thiểu số cầm quyền.)
  • Danh từ giống cái:

    • La famille a engagé une gouvernante pour s'occuper de l'éducation des enfants. (Gia đình đã thuê một dạy trẻ để phụ trách việc giáo dục các con.)
    • Après le décès de sa femme, il a embaucher une gouvernante pour gérer la maison. (Sau khi vợ ông qua đời, ông đã phải thuê một quản gia để quán xuyến việc nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les gouvernants" (danh từ số nhiều, giống đực): Nhà cầm quyền, những người cai trị. Đâydanh từ giống đực được tạo ra từ tính từ "gouvernant".
    • Les gouvernants et les gouvernés. (Nhà cầm quyền những người bị trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Gouverner (động từ): Cai trị, điều khiển, cầm lái.

    • Gouverner un pays. (Cai trị một đất nước.)
    • Gouverner un navire. (Điều khiển một con tàu.)
  • Gouvernement (danh từ giống đực): Chính phủ, sự cai trị.

    • Le gouvernement français. (Chính phủ Pháp.)
  • Gouvernante (danh từ giống cái): Đây chínhhình thức danh từ của từ cần giải thích.

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Dirigeant (lãnh đạo, cầm quyền), au pouvoir (nắm quyền).
  • Danh từ (nghĩa dạy trẻ): Institutrice privée (cô giáo riêng), préceptrice (nữ gia sư).
  • Danh từ (nghĩa quản gia): Intendante (nữ quản gia), femme de charge (người phụ nữ phụ trách việc nhà).
Lưu ý
  • Tính từ "gouvernant" ngày nay ít được dùng trong văn phong hiện đại. Người ta thường dùng "au pouvoir" hoặc "dirigeant" hơn.
  • Danh từ "gouvernante" mang tính chất cổ điển, thường gặp trong văn chương hoặc để chỉ các vị trí trong xã hội . Trong đời sống hiện đại, các chức danh như "nounou" (vú em), "professeur particulier" (giáo viên dạy kèm) hoặc "femme de ménage" (người giúp việc) phổ biến hơn.
gouvernant

Le parti gouvernant annonce une nouvelle politique éducative.

tính từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) cầm quyền
    • Le parti gouvernant
      đảng cầm quyền
    • les gouvernants
      nhà cầm quyền
danh từ giống cái
  1. dạy trẻ (ở các gia đình)
  2. quản gia (nhà người không vợ)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gouvernant"