gouverneur

Học thuật
Thân thiện
gouverneur

Le gouverneur de la province accueille des visiteurs officiels.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thống đốc, tổng đốc, thủ hiến: Người đứng đầu cơ quan hành chính của một tỉnh, một vùng lãnh thổ hoặc một thuộc địa.
    • (Sử học) Tổng trấn: Chức quan cai trị một vùng lớn trong lịch sử.
    • (Sử học) Sư phó, thái sư: Người được giao nhiệm vụ giáo dục, dạy dỗ một hoàng tử hoặc một quý tộc trẻ.
    • Công nhân xửbột giấy: Người lao động phụ trách một công đoạn cụ thể trong quy trình sản xuất giấy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gouverneur de la province a visité notre ville. (Vị tổng đốc của tỉnh đã thăm thành phố của chúng tôi.)
    • Le gouverneur de la Banque de France a annoncé de nouvelles mesures. (Thống đốc Ngân hàng Pháp đã công bố các biện pháp mới.)
    • Dans l'Empire romain, un gouverneur administrait une province. (Trong Đế chế La , một tổng trấn cai quản một tỉnh.)
    • Le jeune prince avait un gouverneur très strict. (Vị hoàng tử trẻ có một người thái sư rất nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gouverneur" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường dùng để chỉ các chức vụ cai trị thời phong kiến hoặc thuộc địa.
    • Le gouverneur représentait l'autorité du roi dans les colonies. (Vị thống đốc đại diện cho quyền lực của nhà vua tại các thuộc địa.)
Biến thể từ liên quan
  • Gouverneur général (danh từ giống đực): Toàn quyền. Người đứng đầu cai trị một lãnh thổ rộng lớn, thườngmột liên bang hoặc tập hợp nhiều thuộc địa.

    • Le gouverneur général de l'Indochine résidait à Hanoï. (Vị toàn quyền Đông Dương cư trú tại Nội.)
  • Gouverneur militaire (danh từ giống đực): Tư lệnh quân khu. Sĩ quan cao cấp chỉ huy một khu vực quân sự.

    • Le gouverneur militaire de Paris est une fonction importante. (Chức vụ tư lệnh quân khu Paris là một chức vụ quan trọng.)
  • Gouvernante (danh từ giống cái): quản gia, giáo. Nữ giới đảm nhiệm vai trò quảngia đình hoặc giáo dục trẻ em.

  • Gouverner (động từ): Cai trị, điều khiển, lái (tàu thuyền).

Từ đồng nghĩa
  • Administrateur: Nhà quản lý, người điều hành.
  • Directeur: Giám đốc, người chỉ đạo (thường dùng trong bối cảnh hiện đại, tư nhân hơn).
  • Régent: Nhiếp chính (người cai trị thay mặt cho quốc vương còn nhỏ tuổi hoặc vắng mặt).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Hôtel du Gouverneur: Dinh Thống đốc. Nơi làm việc chính thức của một vị thống đốc.
  • Palais du Gouverneur: Phủ Thống đốc. Cung điện hoặc dinh thự của thống đốc.
gouverneur

Le gouverneur de la province accueille des visiteurs officiels.

danh từ giống đực
  1. thống đốc, tổng đốc, thủ hiến
    • Gouverneur d'une province
      viên tổng đốc một tỉnh
    • Gouverneur d'une colonie
      thống đốc một thuộc địa
    • Gouverneur de la Banque de France
      thống đốc Ngân hàng Pháp Quốc
  2. (sử học) tổng trấn
  3. (sử học) sư phó, thái sư
  4. công nhân xửbột giấy
    • gouverneur général
      viên toàn quyền
    • gouverneur militaire
      tư lệnh quân khu

Từ gần giống

Từ chứa "gouverneur"