gouverner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Cầm lái, lái (tàu thuyền, phương tiện): Hành động điều khiển hướng đi của một con tàu, thuyền hoặc phương tiện giao thông đường thủy.
    • Cai trị, cầm quyền (một quốc gia, vùng lãnh thổ): Hành động lãnh đạo quảnmột đất nước hoặc một nhóm người, thường thông qua việc đưa ra các quyết định chính sách.
    • Điều khiển, kiểm soát (cảm xúc, hành vi): Hành động làm chủ, kiểm soát những cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành động của bản thân hoặc người khác.
    • (Ngôn ngữ học) Chi phối: Trong ngữ pháp, chỉ việc một từ (thườngđộng từ hoặc giới từ) quyết định cách (cas) của một từ khác đi kèm.
  2. Nội động từ:

    • Theo lái, chịu sự điều khiển (của bánh lái): Dùng cho tàu thuyền, chỉ việc đáp ứng lại sự điều khiển của bánh lái.
    • Lái thuyền, lái tàu: Hành động thực hiện công việc điều khiển một con tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le capitaine gouverne le navire vers le port. (Thuyền trưởng lái con tàu về phía cảng.)
    • Un bon roi doit gouverner avec sagesse. (Một vị vua tốt phải cai trị một cách khôn ngoan.)
    • Il faut apprendre à gouverner sa colère. (Phải học cách điều khiển cơn giận của mình.)
    • En latin, le verbe "videre" gouverne l'accusatif. (Trong tiếng Latin, động từ "videre" chi phối đối cách.)
  • Nội động từ:

    • Le voilier gouverne bien malgré la tempête. (Con thuyền buồm theo lái rất tốt bất chấp cơn bão.)
    • C'est un plaisir de gouverner sur une mer calme. (Thật là một niềm vui khi được lái thuyền trên một biển êm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gouverner à/d'après...": Lái (tàu) theo (một điểm chuẩn, la bàn...).
    • Le navigateur gouverne à l'étoile polaire. (Nhà hàng hải lái theo sao Bắc Đẩu.)
  • "Se laisser gouverner par...": Để cho bị chi phối/điều khiển bởi...
    • Il ne faut pas se laisser gouverner par ses peurs. (Không nên để cho bị chi phối bởi nỗi sợ hãi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Gouvernement (danh từ giống đực): Chính phủ; sự cai trị, sự điều khiển.
    • Le gouvernement a annoncé de nouvelles mesures. (Chính phủ đã công bố các biện pháp mới.)
  • Gouvernant, e (tính từ/danh từ): (Người) cầm quyền, (người) cai trị.
    • La classe gouvernante. (Tầng lớp cầm quyền.)
  • Gouvernable (tính từ): Có thể cai trị được, có thể điều khiển được.
    • Un pays difficilement gouvernable. (Một đất nước khó cai trị.)
  • Gouverneur (danh từ giống đực): Thống đốc, viên chức cai trị một tỉnh/thành.
    • Le gouverneur de la province. (Thống đốc của tỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Diriger: Lãnh đạo, chỉ đạo, điều khiển (mang tính tổng quát).
  • Administrer: Quản trị, quản lý (nhấn mạnh đến việc tổ chức điều hành).
  • Régir: Cai trị, chi phối (mang tính quy tắc, luật lệ).
  • Piloter: Lái (máy bay), điều khiển (dự án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb đặc thù cho động từ "gouverner". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp hoặc với giới từ chỉ phương hướng như "vers", "à").

Thành ngữ liên quan
  • Gouverner au compas: Lái tàu theo la bàn; (nghĩa bóng) hành động một cách thận trọng, phương pháp.
    • Dans cette affaire délicate, il faut gouverner au compas. (Trong vụ việc tế nhị này, phải hành động thật thận trọng.)
  • Gouverner sa barque: (Nghĩa đen: Lái con thuyền của mình); (nghĩa bóng) tự quảncuộc đời/công việc của mình.
    • Il est assez grand pour gouverner sa barque. ( đủ lớn để tự quảncuộc đời của rồi.)
ngoại động từ
  1. cầm lái, lái
    • Gouverner une barque
      lái một con thuyền
  2. cầm quyền, cai trị
    • Gouverner un pays
      cầm quyền một nước
  3. (từ ; nghĩa ) điều khiển, chỉ huy
    • Gouverner ses sentiments
      điều khiển tình cảm của mình
    • Se laisser gouverner par sa femme
      bị vợ điều khiển
  4. (ngôn ngữ học) từ ; nghĩa chi phối
    • Verbe gui gouverne l'accusatif
      động từ chi phối đối cách
nội động từ
  1. theo lái
    • Barque qui ne gouverne plus
      thuyền không theo lái nữa
  2. lái thuyền, lái tàu
    • Pilote qui gouverne bien
      hoa tiêu lái tàu giỏi