governess
/'gʌvənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gia sư nữ, bảo mẫu có học vấn: Một phụ nữ được thuê để sống trong gia đình, có trách nhiệm dạy dỗ và giám sát việc học tập, đạo đức của trẻ em (thường là trong các gia đình giàu có thời xưa). Cô ấy thường dạy các môn học cơ bản, ngoại ngữ, âm nhạc và cách cư xử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The family hired a French governess to teach their children. (Gia đình đó thuê một bà gia sư người Pháp để dạy các con của họ.)
- In the 19th century, many wealthy families had a governess for their daughters. (Vào thế kỷ 19, nhiều gia đình giàu có có một bà gia sư cho các con gái của họ.)
- The governess was responsible for the children's lessons and their manners. (Bà gia sư chịu trách nhiệm về bài học và cách cư xử của bọn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Vai trò lịch sử/xã hội: Từ này thường gắn liền với hình ảnh một phụ nữ trẻ có học thức từ tầng lớp trung lưu, làm việc trong một gia đình thượng lưu. Địa vị của họ ở giữa người giúp việc và thành viên trong gia đình.
- Her position as a governess was often lonely, caught between the servants and the family. (Địa vị làm gia sư của cô ấy thường cô đơn, mắc kẹt giữa những người giúp việc và gia đình chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Governor (danh từ): Người cai quản, viên thống đốc (dành cho nam giới, khác hoàn toàn về nghĩa).
- Tutor (danh từ): Gia sư (nói chung, có thể là nam hay nữ, không nhất thiết sống trong nhà).
- Nanny (danh từ): Vú em, người trông trẻ (trọng tâm là chăm sóc hơn là giáo dục học thuật).
Từ đồng nghĩa
- Private teacher: Giáo viên dạy kèm riêng.
- Instructress: Nữ giáo viên, người hướng dẫn (từ ít dùng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "governess". Tuy nhiên, hình ảnh "governess" thường xuất hiện trong văn học để miêu tả sự giáo dục nghiêm khắc hoặc bầu không khí của các gia đình quý tộc thời Victoria.
danh từ
- cô giáo (dạy trẻ em ở gia đình)