governmental

/,gʌvən'mentl/
Học thuật
Thân thiện
governmental

Governmental policies are often discussed in civics class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) chính phủ: Liên quan đến cơ quan quyền lực cao nhất của một quốc gia, chức năng quản lý điều hành đất nước.
    • (Thuộc về) chính quyền: Liên quan đến hệ thống hoặc bộ máy thực thi quyền lực nhà nướccác cấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Governmental policies can greatly affect the economy. (Các chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.)
    • The report analyzes governmental structures in different countries. (Báo cáo phân tích các cấu chính quyềncác quốc gia khác nhau.)
    • This is a matter of governmental responsibility. (Đây vấn đề thuộc trách nhiệm của chính quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Governmental intervention": sự can thiệp của chính phủ.

    • The economic crisis required strong governmental intervention. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ của chính phủ.)
  • "Governmental agency": cơ quan chính phủ.

    • She works for a federal governmental agency. ( ấy làm việc cho một cơ quan chính phủ liên bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Government (n): chính phủ, chính quyền.

    • The government announced new measures. (Chính phủ đã công bố các biện pháp mới.)
  • Govern (v): cai trị, quản lý, điều hành.

    • Laws that govern international trade. (Những luật lệ điều hành thương mại quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Administrative: (thuộc về) hành chính.
  • State: (thuộc về) nhà nước.
  • Public: (thuộc về) công, nhà nước (trong ngữ cảnh "public sector" - khu vực công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây tính từ, không phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "governmental".)

governmental

Governmental policies are often discussed in civics class.

tính từ
  1. (thuộc) chính phủ
  2. (thuộc) chính quyền

Từ tương tự