grègues
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều):
- Quần: "grègues" là một từ cũ trong tiếng Pháp, dùng để chỉ một loại quần, tương tự như "haut-de-chausses" (quần dài, quần bó).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il portait des grègues de cuir. (Anh ta mặc một chiếc quần da.)
- Les grègues étaient un vêtement courant à cette époque. (Quần là một loại trang phục phổ biến vào thời đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tirer ses grègues": (thành ngữ cũ) chạy trốn, chuồn đi, rút lui một cách vội vã.
- À la vue des gendarmes, le voleur tira ses grègues. (Trông thấy cảnh sát, tên trộm đã chuồn đi mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Haut-de-chausses (danh từ giống đực): quần dài, quần bó (trang phục cổ).
- Le chevalier ajusta son haut-de-chausses. (Kỵ sĩ chỉnh lại chiếc quần của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Pantalon (danh từ giống đực): quần (từ hiện đại và phổ biến hơn).
- Culotte (danh từ giống cái): quần chẽn, quần dài (từ cổ hoặc trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- Tirer ses grègues: (như đã nêu ở trên) là thành ngữ chính và nổi bật nhất liên quan đến từ này, mang nghĩa bóng là rời đi nhanh chóng, thường để tránh một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
danh từ giống cái số nhiều
- như haut-de-chausses
- tirer ses grègues(từ cũ; nghĩa cũ) chạy trốn, chuồn đi