grégeois

Học thuật
Thân thiện
grégeois

Un soldat utilise le feu grégeois pour défendre les remparts.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Hy Lạp: Từ nàymột tính từ , hiếm dùng trong tiếng Pháp hiện đại, có nghĩa là "thuộc về Hy Lạp" hoặc "theo kiểu Hy Lạp". thường chỉ xuất hiện trong một cụm từ cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (trong cụm từ cố định):
    • Le feu grégeois était une arme redoutable. (Thuốc hỏa côngmột vũ khí đáng sợ.)
    • Les Byzantins utilisaient le feu grégeois lors des sièges navals. (Người Byzantine đã sử dụng thuốc hỏa công trong các cuộc vây hãm trên biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feu grégeois": Đâycụm từ duy nhất chính yếu từ "grégeois" được sử dụng. một thuật ngữ lịch sử, chỉ một loại vũ khí hỏa công (một chất lỏng dễ cháy) được Đế quốc Byzantine sử dụng, đặc biệt trong các trận hải chiến thời Trung Cổ. Cụm từ này thường được dịch sang tiếng Việt là "thuốc hỏa công" hoặc "lửa Hy Lạp".
Biến thể từ gần giống
  • Grec, Grecque (adj): Đâytính từ tiếng Pháp hiện đại thông dụng có nghĩa là "thuộc về Hy Lạp".
    • La civilisation grecque (Nền văn minh Hy Lạp)
  • Grec (n): Người Hy Lạp (nam).
  • Grecque (n): Người Hy Lạp (nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Grec (adj): (nghĩa hiện đại, thông dụng) thuộc về Hy Lạp. (Lưu ý: "grégeois" là từ không thể thay thế cho "grec" trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, ngoại trừ cụm từ "feu grégeois").
Lưu ý quan trọng
  • Từ "grégeois" gần như không bao giờ được sử dụng độc lập trong tiếng Pháp hiện đại. Ý nghĩa cách dùng của hoàn toàn gắn liền với cụm từ lịch sử "feu grégeois".
grégeois

Un soldat utilise le feu grégeois pour défendre les remparts.

tính từ
  1. Feu grégeois+ (sử học) thuốc hỏa công

Từ gần giống