grabataire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Người ốm liệt giường: Từ này dùng để chỉ một người bị ốm nặng đến mức phải nằm liệt trên giường, không thể tự di chuyển hoặc ra khỏi giường được.
Tính từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Liệt giường: Dùng để mô tả tình trạng của một người bị ốm nặng phải nằm liệt trên giường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les grabataires nécessitaient des soins constants. (Những người ốm liệt giường cần được chăm sóc thường xuyên.)
- Dans le roman du XIXe siècle, le vieux comte était un grabataire. (Trong tiểu thuyết thế kỷ 19, ông bá tước già là một người ốm liệt giường.)
Tính từ:
- Il est devenu grabataire après sa grave maladie. (Ông ấy đã trở nên liệt giường sau trận ốm nặng.)
- Un état grabataire (một tình trạng liệt giường).
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản cổ, văn học lịch sử hoặc ngữ cảnh y khoa cũ để mô tả một tình trạng bệnh tật nghiêm trọng và kéo dài.
- Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như alité (nằm liệt giường) hoặc cụm từ personne alitée (người nằm liệt giường) thường được dùng phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giờng
- Grabat (danh từ, từ cũ): Giường tồi tàn, ổ rơm. Từ này có chung gốc với "grabataire", gợi lên hình ảnh một chiếc giường đơn sơ dành cho người ốm nghèo khổ.
- Alité, e (tính từ): Nằm liệt giường. (Từ hiện đại và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Alité (tính từ): nằm liệt giường.
- Infirme (danh từ/tính từ): người tàn tật, tàn tật (nghĩa rộng hơn).
- Invalide (danh từ/tính từ): người tàn phế, tàn phế.
Lưu ý sử dụng
- "Grabataire" là một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hoặc viết đương đại. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử.
- Khi mô tả tình trạng tương tự trong tiếng Pháp hiện đại, nên ưu tiên sử dụng các từ như alité hoặc cụm từ cloué au lit (bị đóng đinh vào giường - cách nói hình tượng).
tính từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) liệt giường
danh từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) người ốm liệt giường