grabataire

tính từ
  1. (từ ; nghĩa ) liệt giường
danh từ
  1. (từ ; nghĩa ) người ốm liệt giường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "grabataire"

grabataire
Un grabataire regarde par la fenêtre de sa chambre.