grabuge

Học thuật
Thân thiện
grabuge

Deux voisins font du grabuge dans la cour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuộc cãi nhau ồn ào; cuộc ẩu đả: Từ này dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, để chỉ một cuộc tranh cãi, xung đột lớn tiếng hoặc một trận đánh nhau lộn xộn, gây ồn ào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il y a eu du grabuge à la sortie du bar. (Đã có một cuộc ẩu đảlối ra của quán bar.)
    • Évite de créer du grabuge pendant la réunion. (Hãy tránh gây ra cãi vã ồn ào trong cuộc họp.)
    • Tout ce grabuge pour une histoire d'argent ! (Tất cả chuyện cãi cọ ồn ào này chỉ vì chuyện tiền bạc!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher du grabuge": (cụm từ thân mật) tìm cách gây sự, gây chuyện cãi vã.

    • Il a l'air de chercher du grabuge ce soir. (Anh ta có vẻ đang tìm cách gây sự tối nay.)
  • "Y avoir du grabuge": (cụm từ thân mật) có chuyện cãi nhau, xung đột xảy ra.

    • S'il découvre la vérité, il y aura du grabuge. (Nếu hắn ta phát hiện ra sự thật, sẽ có chuyện cãi vã to.)
Biến thể từ gần giống
  • Chamaillerie (n.f): cuộc cãi vã nhỏ, tranh cãi vặt vãnh (thường ít nghiêm trọng hơn ).
  • Bagarre (n.f): cuộc ẩu đả, đánh nhau (có thể đồng nghĩa với nhưng phổ biến hơn).
  • Dispute (n.f): cuộc tranh cãi, cãi vã (nghĩa rộng, có thể từ nhẹ đến nặng).
Từ đồng nghĩa
  • Bagarre: ẩu đả, đánh nhau.
  • Chahut: sự ồn ào hỗn loạn (thường trong lớp học, hội trường).
  • Émeute: cuộc náo loạn, bạo động (nghiêm trọng hơn nhiều).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est le grabuge !": (thành ngữ thân mật) Thật là một mớ hỗn độn/ồn ào!
    • Quand les enfants sont tous là, c'est le grabuge ! (Khi trẻ đều có mặtđó, thật là một mớ hỗn độn!)
grabuge

Deux voisins font du grabuge dans la cour.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) cuộc cãi nhau ồn ào; cuộc ẩu đả

Từ gần giống