gracile
/'græsil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mảnh dẻ, thanh mảnh: "Gracile" dùng để miêu tả một người hoặc một bộ phận cơ thể có dáng vóc nhỏ nhắn, thon thả và tạo cảm giác thanh thoát, nhẹ nhàng.
- Yếu ớt, mỏng manh: Từ này cũng có thể hàm ý một vẻ ngoài có phần mong manh, thiếu sức mức sống mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a une silhouette gracile. (Cô ấy có một dáng người mảnh dẻ.)
- Les doigts graciles du pianiste effleurent les touches. (Những ngón tay thanh mảnh của nghệ sĩ dương cầm lướt trên các phím đàn.)
- Un arbuste gracile qui plie sous le vent. (Một bụi cây yếu ớt oằn mình trước gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une beauté gracile": Một vẻ đẹp mảnh mai, thanh thoát.
- Le portrait met en valeur la beauté gracile du modèle. (Bức chân dung làm nổi bật vẻ đẹp mảnh mai của người mẫu.)
"Une architecture gracile": Một kiến trúc thanh thoát, tinh tế (thường dùng trong phê bình nghệ thuật).
- Les colonnes de cette chapelle ont une élégance gracile. (Những cây cột của nhà nguyện này có một vẻ thanh lịch mảnh dẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gracilité (danh từ giống cái): Sự mảnh dẻ, vẻ thanh mảnh.
- La gracilité de ses poignets. (Vẻ mảnh dẻ của cổ tay cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Fin(e): mảnh, nhỏ.
- Mince: gầy, mảnh khảnh.
- Frêle: yếu ớt, mỏng manh.
- Délicat(e): tinh tế, mảnh mai.
Từ trái nghĩa
- Robuste: mạnh mẽ, vạm vỡ.
- Massif/Massive: đồ sộ, nặng nề.
- Épais(se): dày, thô.
tính từ
- mảnh dẻ, yếu ớt
- Jeune fille gracolecô thiếu nữ mảnh dẻ