grésil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mưa đá nhỏ hạt: Chỉ một hiện tượng thời tiết trong đó những hạt băng nhỏ, cứng rơi xuống từ mây. Các hạt này thường nhỏ hơn và ít nguy hiểm hơn so với mưa đá thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le grésil a rendu les routes très glissantes. (Mưa đá nhỏ hạt đã khiến các con đường trở nên rất trơn trượt.)
- On prévoit du grésil et de la neige fondante cet après-midi. (Người ta dự báo có mưa đá nhỏ hạt và tuyết tan chiều nay.)
- Le bruit du grésil sur le toit était assourdissant. (Tiếng mưa đá nhỏ hạt rơi trên mái nhà thật chói tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une averse de grésil": một cơn mưa đá nhỏ hạt.
- Une averse de grésil soudaine a surpris les promeneurs. (Một cơn mưa đá nhỏ hạt bất ngờ đã làm những người đi dạo ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Grésiller (động từ): rơi thành hạt mưa đá nhỏ; kêu lách tách (như khi rán thức ăn).
- Il commence à grésiller. (Trời bắt đầu mưa những hạt đá nhỏ.)
- Grêle (danh từ giống cái): mưa đá (hạt lớn hơn và thường nguy hiểm hơn ).
- Neige fondante (cụm danh từ): tuyết tan, thường đi kèm hoặc dễ nhầm lẫn với .
Từ đồng nghĩa
- Giboulée (danh từ giống cái): cơn mưa rào bất chợt, có thể kèm theo mưa đá, tuyết hoặc . Từ này nhấn mạnh tính chất đột ngột của cơn mưa hơn là thành phần của nó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "grésil")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grésil")