gracilité

Học thuật
Thân thiện
gracilité

La gracilité de la tige de la fleur la rend fragile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mảnh dẻ, sự mảnh mai: Chỉ đặc điểm của một vật hoặc một bộ phận cơ thể hình dáng thon dài, nhỏ nhắn thanh thoát.
    • Sự yếu ớt, sự mỏng manh: Diễn tả trạng thái thiếu sức mạnh, dễ bị tổn thương hoặc cường độ thấp, thường áp dụng cho âm thanh, sức khỏe hoặc cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gracilité des branches de saule les fait danser dans le vent. (Sự mảnh dẻ của những cành liễu khiến chúng nhảy múa trong gió.)
    • On remarque la gracilité de sa silhouette. (Người ta nhận thấy sự mảnh mai của dáng người ấy.)
    • La gracilité de sa voix rendait ses paroles à peine audibles. (Sự yếu ớt trong giọng nói của anh ấy khiến lời nói khó nghe thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec gracilité": một cách mảnh dẻ, một cách thanh thoát.
    • L'artiste a dessiné la ligne avec une grande gracilité. (Người nghệ sĩ đã vẽ đường nét với một sự mảnh dẻ tuyệt vời.)
  • Dùng trong văn chương hoặc phê bình nghệ thuật để miêu tả vẻ đẹp tinh tế, thanh tao.
    • La gracilité de l'architecture gothique est célèbre. (Sự thanh thoát của kiến trúc Gothic rất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gracile (tính từ): mảnh dẻ, mảnh mai, yếu ớt.
    • Une jeune fille gracile. (Một thiếu nữ mảnh mai.)
  • Grêle (tính từ): gầy nhom, thanh mảnh; cũng có thể chỉ giọng nói the thé, yếu ớt.
  • Frêle (tính từ): mảnh khảnh, yếu ớt, dễ vỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Minceur (danh từ giống cái): sự mỏng, sự mảnh.
  • Délicatesse (danh từ giống cái): sự tinh tế, sự mỏng manh.
  • Faiblesse (danh từ giống cái): sự yếu đuối, sự yếu ớt (nghĩa gần với "sự yếu ớt").
Từ trái nghĩa
  • Épaisseur (danh từ giống cái): độ dày, sự dày.
  • Robustesse (danh từ giống cái): sự vạm vỡ, sự chắc khỏe.
  • Force (danh từ giống cái): sức mạnh, lực lượng.
gracilité

La gracilité de la tige de la fleur la rend fragile.

danh từ giống cái
  1. sự mảnh dẻ, sự yếu ớt
    • Gracilité de la voix
      giọng yếu ớt

Từ trái nghĩa