gracilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự mảnh dẻ, sự mảnh mai: Chỉ đặc điểm của một vật hoặc một bộ phận cơ thể có hình dáng thon dài, nhỏ nhắn và thanh thoát.
- Sự yếu ớt, sự mỏng manh: Diễn tả trạng thái thiếu sức mạnh, dễ bị tổn thương hoặc có cường độ thấp, thường áp dụng cho âm thanh, sức khỏe hoặc cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La gracilité des branches de saule les fait danser dans le vent. (Sự mảnh dẻ của những cành liễu khiến chúng nhảy múa trong gió.)
- On remarque la gracilité de sa silhouette. (Người ta nhận thấy sự mảnh mai của dáng người cô ấy.)
- La gracilité de sa voix rendait ses paroles à peine audibles. (Sự yếu ớt trong giọng nói của anh ấy khiến lời nói khó nghe thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avec gracilité": một cách mảnh dẻ, một cách thanh thoát.
- L'artiste a dessiné la ligne avec une grande gracilité. (Người nghệ sĩ đã vẽ đường nét với một sự mảnh dẻ tuyệt vời.)
- Dùng trong văn chương hoặc phê bình nghệ thuật để miêu tả vẻ đẹp tinh tế, thanh tao.
- La gracilité de l'architecture gothique est célèbre. (Sự thanh thoát của kiến trúc Gothic rất nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gracile (tính từ): mảnh dẻ, mảnh mai, yếu ớt.
- Une jeune fille gracile. (Một thiếu nữ mảnh mai.)
- Grêle (tính từ): gầy nhom, thanh mảnh; cũng có thể chỉ giọng nói the thé, yếu ớt.
- Frêle (tính từ): mảnh khảnh, yếu ớt, dễ vỡ.
Từ đồng nghĩa
- Minceur (danh từ giống cái): sự mỏng, sự mảnh.
- Délicatesse (danh từ giống cái): sự tinh tế, sự mỏng manh.
- Faiblesse (danh từ giống cái): sự yếu đuối, sự yếu ớt (nghĩa gần với "sự yếu ớt").
Từ trái nghĩa
- Épaisseur (danh từ giống cái): độ dày, sự dày.
- Robustesse (danh từ giống cái): sự vạm vỡ, sự chắc khỏe.
- Force (danh từ giống cái): sức mạnh, lực lượng.
danh từ giống cái
- sự mảnh dẻ, sự yếu ớt
- Gracilité de la voixgiọng yếu ớt