robustesse

Học thuật
Thân thiện
robustesse

Un ouvrier vérifie la robustesse d'une machine dans l'atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khỏe mạnh, sự tráng kiện: Chỉ tình trạng sức khỏe tốt, thể chất cường tráng của một người hoặc một sinh vật.
    • Độ bền, sự chắc chắn, sự kiên cố: Chỉ khả năng chịu đựng, độ tin cậy sức chống chọi với áp lực, hư hỏng hoặc điều kiện khắc nghiệt của một vật thể, hệ thống hoặc cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La robustesse de cet athlète est impressionnante. (Sự tráng kiện của vận động viên này thật ấn tượng.)
    • La robustesse de ce pont a été testée par des ingénieurs. (Độ kiên cố của cây cầu này đã được các kỹ kiểm tra.)
    • On admire la robustesse de ces vieux arbres. (Người ta ngưỡng mộ sức sống mãnh liệt của những cây cổ thụ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Robustesse d'un argument": Sự vững chắc, tính thuyết phục của một lập luận.

    • La robustesse de son argumentation a convaincu le jury. (Tính vững chắc trong lập luận của anh ấy đã thuyết phục được hội đồng giám khảo.)
  • "Robustesse d'un système": Độ tin cậy, khả năng hoạt động ổn định của một hệ thống (ví dụ: hệ thống máy tính, hệ thống kinh tế).

    • La robustesse du réseau électrique est essentielle. (Độ tin cậy của mạng lưới điện là điều cốt yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Robuste (tính từ): khỏe mạnh, tráng kiện; chắc chắn, bền bỉ.
    • Une construction robuste. (Một công trình xây dựng kiên cố.)
    • Un enfant robuste. (Một đứa trẻ khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Solidité (n.f): sự vững chắc, độ bền.
  • Résistance (n.f): sức chịu đựng, khả năng kháng cự.
  • Vigueur (n.f): sức mạnh, sức sống mãnh liệt (thường dùng cho người hoặc cây cối).
Các cụm từ liên quan
  • Indice de robustesse (thuật ngữ y học): chỉ số tráng kiện (đo lường tình trạng sức khỏe thể chất).
  • Test de robustesse (kỹ thuật, công nghệ): bài kiểm tra độ bền, thử nghiệm độ tin cậy.
robustesse

Un ouvrier vérifie la robustesse d'une machine dans l'atelier.

danh từ giống cái
  1. sự khỏe, sự tráng kiện
    • Indice de robustesse
      (y học) chỉ số tráng kiện
    • Robustesse d'une machine
      cỗ máy khỏe

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "robustesse"