gradate

/grə'deit/
ngoại động từ
  1. sắp đặt theo cấp bậc
  2. (nghệ thuật) làm cho nhạt dần (màu sắc)
nội động từ
  1. nhạt dần (màu sắc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gradate
The artist carefully gradates the blue paint from dark to light across the canvas.