gradate
/grə'deit/
Học thuậtThân thiện
The artist carefully gradates the blue paint from dark to light across the canvas.
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Sắp xếp theo cấp bậc, phân loại theo mức độ: Hành động sắp đặt hoặc tổ chức một loạt các yếu tố theo một trình tự tăng dần hoặc giảm dần về mức độ, chất lượng, hoặc cấp bậc.
- Làm cho chuyển tiếp dần, làm cho nhạt dần (màu sắc): Trong nghệ thuật và thiết kế, "gradate" chỉ việc tạo ra sự chuyển tiếp mượt mà từ màu sắc này sang màu sắc khác, hoặc từ sắc độ đậm sang nhạt.
Nội động từ:
- Chuyển tiếp dần, nhạt dần (màu sắc): Chỉ sự thay đổi một cách từ từ, không rõ ranh giới, từ trạng thái, mức độ, hoặc màu sắc này sang trạng thái, mức độ, hoặc màu sắc khác.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The artist gradated the colors from deep blue to pale yellow. (Họa sĩ đã làm chuyển tiếp màu sắc từ xanh đậm sang vàng nhạt.)
- The teacher gradated the exercises from easy to difficult. (Giáo viên đã sắp xếp các bài tập từ dễ đến khó.)
Nội động từ:
- The sky gradates from orange to purple at sunset. (Bầu trời chuyển dần từ màu cam sang màu tím khi hoàng hôn.)
- The sound of the music gradated into silence. (Âm thanh của bản nhạc nhạt dần đi cho đến khi im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to gradate into something": chuyển hóa dần dần thành một cái gì đó.
- His initial skepticism gradated into genuine interest. (Sự hoài nghi ban đầu của anh ấy đã dần chuyển thành hứng thú thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Gradation (danh từ): sự phân cấp, sự chuyển tiếp từng bước; một cấp bậc trong một chuỗi.
- The gradation of colors in the painting is beautiful. (Sự chuyển tiếp màu sắc trong bức tranh thật đẹp.)
- Gradual (tính từ): dần dần, từ từ.
- We observed a gradual increase in temperature. (Chúng tôi quan sát thấy sự gia tăng nhiệt độ một cách từ từ.)
Từ đồng nghĩa
- Blend (động từ): pha trộn, hòa quyện (thường dùng cho màu sắc, âm thanh).
- Grade (động từ): phân loại, xếp hạng.
- Shade (động từ): làm cho nhạt dần, thay đổi sắc độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "gradate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gradate")
The artist carefully gradates the blue paint from dark to light across the canvas.
ngoại động từ
- sắp đặt theo cấp bậc
- (nghệ thuật) làm cho nhạt dần (màu sắc)
nội động từ
- nhạt dần (màu sắc)