gradient
/'greidjənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Građien: Từ này chỉ một đại lượng vật lý, toán học hoặc sinh học biểu thị tốc độ thay đổi của một đặc tính theo khoảng cách hoặc thời gian. Nó thường được dùng để mô tả sự thay đổi dần dần về cường độ, nhiệt độ, áp suất, nồng độ hoặc độ dốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le gradient de température est important pour prévoir le temps. (Građien nhiệt độ rất quan trọng để dự báo thời tiết.)
- On observe un gradient de concentration dans la solution. (Người ta quan sát thấy một građien nồng độ trong dung dịch.)
- La route a un gradient très raide. (Con đường có một độ dốc rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gradient de pression": građien áp suất, chỉ sự chênh lệch áp suất theo khoảng cách.
- Le gradient de pression détermine la force du vent. (Građien áp suất quyết định lực của gió.)
"Gradient électrochimique": građien điện hóa, một khái niệm trong sinh lý học tế bào.
- Le mouvement des ions dépend du gradient électrochimique. (Sự di chuyển của các ion phụ thuộc vào građien điện hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Dégradé (danh từ giống đực): Sự chuyển màu, sự thay đổi dần dần về sắc độ (thường trong nghệ thuật hoặc thiết kế).
- Un dégradé de couleurs (Một sự chuyển màu)
Pente (danh từ giống cái): Độ dốc, độ nghiêng (nghĩa gần trong bối cảnh địa lý hoặc hình học).
- La pente de la colline (Độ dốc của ngọn đồi)
Từ đồng nghĩa
- Variation (danh từ giống cái): Sự biến đổi, sự thay đổi.
- Dénivellation (danh từ giống cái): Sự chênh lệch độ cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với từ "gradient" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gradient" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống đực
- (khí tượng; vật lý học; toán học; sinh vật học; sinh lý học) građien
- Gradient de températuregrađien nhiệt độ