gradine
/'greidin/ Cách viết khác : (gradine) /'greidi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bậc, bục thấp: Một bậc hoặc bục thấp, thường là một phần của một cấu trúc bậc thang hoặc dãy ghế ngồi được xếp theo từng bậc từ thấp lên cao.
- Hàng ghế bậc thang: Trong kiến trúc nhà hát, giảng đường hoặc khán phòng cổ điển, "gradine" chỉ một hàng ghế ngồi được xếp trên các bậc thang, tạo thành khu vực khán giả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The choir stood on the marble gradine in front of the altar. (Dàn hợp xướng đứng trên bậc đá cẩm thạch phía trước bàn thờ.)
- The ancient amphitheater had stone gradines for spectators. (Nhà hát vòng tròn cổ đại có những hàng ghế bậc thang bằng đá cho khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Kiến trúc tôn giáo: Trong kiến trúc nhà thờ, "gradine" có thể chỉ bệ bậc thang (thường bằng đá hoặc gỗ) phía sau bàn thờ, nơi đặt các đồ thờ như nến hoặc thánh giá.
- The candlesticks were placed on the gradine behind the altar. (Những cây nến được đặt trên bệ bậc thang phía sau bàn thờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Grading (n): Sự phân loại, sự chia bậc. (Từ này liên quan về ý tưởng phân cấp bậc, nhưng không phải là biến thể trực tiếp của "gradine").
- Tier (n): Tầng, bậc, hàng. (Từ đồng nghĩa gần trong ngữ cảnh kiến trúc).
- Step (n): Bậc thang. (Từ đồng nghĩa cho nghĩa "bậc").
Từ đồng nghĩa
- Tier: Tầng, bậc.
- Step: Bậc thang.
- Bleacher: Ghế bậc thang (thường dùng cho khán đài ngoài trời).
- Riser: Phần thẳng đứng giữa hai bậc thang; trong kiến trúc sân khấu có thể chỉ bục nâng.
Ghi chú từ vựng
- Từ nguyên: Từ "gradine" bắt nguồn từ tiếng Ý "gradino", nghĩa là "bậc thang nhỏ", và từ tiếng Latin "gradus", nghĩa là "bước" hoặc "bậc".
- Phạm vi sử dụng: Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc, khảo cổ học và nghi lễ tôn giáo. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- bục (từ thấp lên cao ở giảng đường...)