gradin

/'greidin/ Cách viết khác : (gradine) /'greidi:n/
Học thuật
Thân thiện
gradin

The professor stands at the lectern on the gradin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bục, bậc thềm (từ thấp lên cao): Một dãy các bậc hoặc bục ngồi được xếp theo thứ tự từ thấp lên cao, thường thấy trong các giảng đường, nhà hát hoặc nhà thờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The students sat on the gradin to listen to the lecture. (Các sinh viên ngồi trên bục để nghe bài giảng.)
    • The ancient amphitheater features stone gradins for spectators. (Nhà hát vòng tròn cổ đại các bậc đá cho khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A gradin of seats": Một dãy ghế ngồi được bố trí bậc thang.
    • The choir stood on a marble gradin. (Dàn hợp xướng đứng trên một bục đá cẩm thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Gradine (danh từ): Cách viết khác của "gradin".
  • Tier (danh từ): Tầng, bậc, lớp (có nghĩa tương tự khi nói về chỗ ngồi xếp tầng).
  • Bleacher (danh từ): Khán đài (thường bằng gỗ hoặc kim loại, không trang trí cầu kỳ như "gradin").
Từ đồng nghĩa
  • Step: Bậc, bực.
  • Riser: Phần thẳng đứng giữa hai bậc thang; cũng có thể chỉ một bục.
  • Platform: Bục, bệ, nền cao.
gradin

The professor stands at the lectern on the gradin.

danh từ
  1. bục (từ thấp lên caogiảng đường...)

Từ gần giống

Từ chứa "gradin"