graduator
/'grædjueitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ để chia đồ: Một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng để phân chia, đánh dấu hoặc đo lường các khoảng cách hoặc mức độ một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The craftsman used a graduator to mark equal intervals on the ruler. (Người thợ thủ công đã sử dụng một dụng cụ chia đồ để đánh dấu các khoảng cách bằng nhau trên cây thước.)
- This precise graduator is essential for scientific measurements. (Dụng cụ chia đồ chính xác này rất cần thiết cho các phép đo khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Optical graduator": Dụng cụ chia đồ quang học, thường dùng trong các phòng thí nghiệm hoặc sản xuất quang học để đánh dấu các thang đo chính xác.
- The lens was calibrated using an optical graduator. (Thấu kính được hiệu chỉnh bằng một dụng cụ chia đồ quang học.)
Biến thể và từ gần giống
- Graduate (động từ): Chia độ, đánh dấu thang đo; (danh từ): Người tốt nghiệp, ống đong.
- Graduation (danh từ): Sự chia độ, thang chia; Lễ tốt nghiệp.
- Graduated (tính từ): Có chia độ, được đánh dấu theo thang đo (ví dụ: a graduated cylinder - ống đong có chia độ).
Từ đồng nghĩa
- Divider: Dụng cụ chia, com-pa chia.
- Calibrator: Thiết bị hiệu chuẩn, dụng cụ chia vạch.
Lưu ý
- Từ "graduator" này khá chuyên ngành và ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các từ như "marking gauge", "divider", hoặc "calibrator" hơn. Nghĩa phổ biến và quen thuộc hơn của gốc từ "graduate" là liên quan đến việc tốt nghiệp (ví dụ: a university graduate - một cử nhân đại học).
danh từ
- dụng cụ để chia đồ