gradatory

Học thuật
Thân thiện
gradatory

The student climbed the gradatory steps of the learning program.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • phân cấp, phân bậc: Chỉ một quá trình hoặc hệ thống diễn ra theo từng bước, từng mức độ một cách tuần tự, không đột ngột.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The learning process is gradatory, starting with simple concepts. (Quá trình học tập phân bậc, bắt đầu với những khái niệm đơn giản.)
    • They designed a gradatory system for skill assessment. (Họ đã thiết kế một hệ thống phân cấp để đánh giá kỹ năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gradatory scale": thang đo phân bậc.

    • The difficulty level is measured on a gradatory scale. (Mức độ khó được đo lường trên một thang đo phân bậc.)
  • "gradatory progression": sự tiến triển từng bậc.

    • Her recovery showed a gradatory progression. (Sự hồi phục của ấy cho thấy một sự tiến triển từng bậc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gradual (adj): dần dần, từ từ.

    • We observed a gradual increase in temperature. (Chúng tôi quan sát thấy sự gia tăng nhiệt độ một cách dần dần.)
  • Graduated (adj): được chia độ, được phân loại theo cấp bậc.

    • The tax system is graduated based on income. (Hệ thống thuế được phân loại dựa trên thu nhập.)
Từ đồng nghĩa
  • Step-by-step: từng bước một.
  • Progressive: tiến triển, lũy tiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp liên quan.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan.)

gradatory

The student climbed the gradatory steps of the learning program.

Adjective
  1. phân cấp, phân bậc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống