graduel

tính từ
  1. tuần tự, từng bước
    • Diminution graduelle
      sự giảm từng bước
danh từ giống đực (tôn giáo)
  1. bài kinh bậc
  2. sách hát lễ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "graduel"

graduel
La diminution graduelle de la lumière marque la fin du jour.