graduel

Học thuật
Thân thiện
graduel

La diminution graduelle de la lumière marque la fin du jour.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tuần tự, từng bước: Diễn tả một sự thay đổi, tiến triển hoặc quá trình xảy ra một cách chậm rãi, liên tục theo từng giai đoạn nhỏ, không đột ngột.
    • Dần dần: Nhấn mạnh tính chất chậm rãi liên tục của một sự thay đổi.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bài kinh bậc, sách hát lễ: Trong nghi thức Công giáo, đâysách hoặc phần kinh chứa các bài ca tiến cấp (graduel) được hát trong thánh lễ, thường giữa bài đọc thứ nhất thứ hai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le réchauffement climatique est un phénomène graduel. (Sự nóng lên toàn cầumột hiện tượng từng bước/dần dần.)
    • Il a fait une transition graduelle vers un nouveau métier. (Anh ấy đã thực hiện một sự chuyển đổi tuần tự sang một nghề nghiệp mới.)
  • Danh từ:
    • Le chantre a ouvert le graduel pour entonner le psaume. (Người ca trưởng đã mở sách hát lễ để cất tiếng hát thánh vịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De manière graduelle": Một cách tuần tự, từ từ.
    • Introduisez les nouveaux aliments de manière graduelle dans l'alimentation du bébé. (Hãy đưa thức ăn mới vào chế độ ăn của em bé một cách từ từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Graduellement (trạng từ): Một cách tuần tự, dần dần.
    • La situation s'améliore graduellement. (Tình hình đang cải thiện dần dần.)
  • Gradualité (danh từ giống cái): Tính chất tuần tự, tính chất từng bước.
    • La gradualité de la réforme est essentielle pour son acceptation. (Tính từng bước của cải cáchđiều cốt yếu cho sự chấp nhận .)
Từ đồng nghĩa
  • Progressif/ive (tính từ): Tiệm tiến, tiến triển dần.
  • Lent(e) (tính từ): Chậm (nhấn mạnh tốc độ, có thể không bao hàm tính liên tục như "graduel").
  • Par étapes (cụm từ): Theo từng giai đoạn.
Từ trái nghĩa
  • Soudain(e) (tính từ): Đột ngột, bất ngờ.
  • Brusque (tính từ): Thô bạo, đột ngột.
  • Immédiat(e) (tính từ): Tức thì, ngay lập tức.
graduel

La diminution graduelle de la lumière marque la fin du jour.

tính từ
  1. tuần tự, từng bước
    • Diminution graduelle
      sự giảm từng bước
danh từ giống đực (tôn giáo)
  1. bài kinh bậc
  2. sách hát lễ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "graduel"