graduellement

Học thuật
Thân thiện
graduellement

Le soleil se couche graduellement derrière la montagne.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tuần tự, từng bước, dần dần: Diễn tả một sự thay đổi, tiến triển hoặc hành động xảy ra theo từng giai đoạn nhỏ, liên tục không đột ngột.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La température baisse graduellement. (Nhiệt độ hạ xuống từng bước.)
    • Il a appris la langue graduellement, en pratiquant chaque jour. (Anh ấy đã học ngôn ngữ đó dần dần, bằng cách luyện tập mỗi ngày.)
    • La situation s'améliore graduellement. (Tình hình đang cải thiện một cách tuần tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'habituer graduellement à quelque chose": Làm quen dần dần với điều đó.
    • Il faut s'habituer graduellement au nouveau climat. (Cần phải làm quen dần dần với khí hậu mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Graduel, graduelle (tính từ): Tuần tự, từng bước, dần dần.

    • Une augmentation graduelle des prix. (Một sự gia tăng giá cả từng bước.)
  • Progressivement (phó từ): Một cách tiến triển, dần dần. (Gần nghĩa, thường có thể thay thế được trong nhiều ngữ cảnh).

Từ đồng nghĩa
  • Peu à peu: Từng chút một, dần dần.
  • Pas à pas: Từng bước một.
  • Progressivement: Một cách tiến triển, dần dần.
Từ trái nghĩa
  • Brusquement: Một cách đột ngột, bất ngờ.
  • Soudainement: Một cách bất thình lình.
  • Rapidement: Một cách nhanh chóng (trong ngữ cảnh chỉ sự thay đổi tức thì).
graduellement

Le soleil se couche graduellement derrière la montagne.

phó từ
  1. tuần tự, từng bước

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "graduellement"