subitement

Học thuật
Thân thiện
subitement

Il a subitement arrêté son vélo au bord de la route.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thình lình, đột ngột: Diễn tả một hành động, sự việc xảy ra một cách bất ngờ, không báo trước, trong khoảnh khắc.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le ciel est devenu subitement noir. (Bầu trời trở nên tối đen thình lình.)
    • Il s'est arrêté de parler subitement. (Anh ấy đột ngột ngừng nói.)
    • Elle a changé d'avis subitement. ( ấy thình lình thay đổi ý kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tout à coup" "soudain": Đâyhai từ đồng nghĩa gần nhất với "subitement". Cả ba đều có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh để diễn tả sự đột ngột.
    • Tout à coup, le téléphone a sonné. (Thình lình, điện thoại reo.)
    • Il est apparu soudain derrière moi. (Anh ta đột ngột xuất hiện phía sau tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Subit (tính từ): Đột ngột, bất thình lình.

    • un changement subit (một sự thay đổi đột ngột)
    • une mort subite (cái chết đột ngột)
  • Subité (danh từ giống cái): Tính chất đột ngột.

    • la subité de l'événement (tính chất bất ngờ của sự kiện)
Từ đồng nghĩa
  • Brusquement: Một cách đột ngột, thô bạo.
  • Inopinément: Một cách bất ngờ, ngoài dự tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "subitement" là phó từ, không cấu trúc phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "subitement".)

subitement

Il a subitement arrêté son vélo au bord de la route.

phó từ
  1. thình lình; đột ngột
    • Mourir subitement
      chết đột ngột