graecophile

Học thuật
Thân thiện
graecophile

A true graecophile always dreams of visiting the Parthenon in Athens.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người yêu mến Hy Lạp mọi thứ thuộc về Hy Lạp: Một người sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với văn hóa, lịch sử, ngôn ngữ, nghệ thuật hoặc con người Hy Lạp.
  2. Tính từ:
    • tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ đối với Hy Lạp những thứ thuộc về Hy Lạp: Được dùng để mô tả một người, một tổ chức, hoặc một thái độ thể hiện sự yêu thích đặc biệt đối với Hy Lạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • As a lifelong graecophile, she has visited Athens over ten times. ( một người yêu mến Hy Lạp suốt đời, ấy đã đến thăm Athens hơn mười lần.)
    • The museum exhibition was curated by a famous graecophile. (Triển lãm của bảo tàng được quản lý bởi một người yêu Hy Lạp nổi tiếng.)
  • Tính từ:
    • He has a graecophile attitude, collecting ancient Greek coins and reading Homer in the original. (Anh ấy thái độ yêu mến Hy Lạp, sưu tập tiền xu Hy Lạp cổ đại đọc Homer bằng nguyên bản.)
    • The society's graecophile activities include lectures on Greek philosophy. (Các hoạt động yêu chuộng Hy Lạp của hội bao gồm các bài giảng về triết học Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, văn hóa hoặc mô tả sở thích cá nhân. nhấn mạnh đến một sự đánh giá cao hiểu biết đam mê, hơn chỉ đơn thuần thích thú.
  • Có thể dùng để mô tả các học giả, nghệ sĩ, hoặc khách du lịch mối quan tâm đặc biệt đến Hy Lạp.
Biến thể từ gần giống
  • Philhellene (n & adj): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa người yêu mến Hy Lạp hoặc tính chất yêu mến Hy Lạp. Đây từ phổ biến hơn.
  • Graecophilia (n): Danh từ chỉ tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ đối với Hy Lạp.
    • His graecophilia began when he first read the myths as a child. (Tình yêu Hy Lạp của anh ấy bắt đầu từ khi lần đầu đọc các thần thoại lúc còn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Philhellene: Người yêu mến Hy Lạp.
  • Admirer of Greece: Người ngưỡng mộ Hy Lạp.
  • Hellenophile: Một từ ít phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
Từ trái nghĩa
  • Graecophobe (n): Người ghét hoặc sợ Hy Lạp, văn hóa Hy Lạp.
  • Philhellene (nghĩa trái ngược về mặt cảm xúc): Một người ác cảm với Hy Lạp.
graecophile

A true graecophile always dreams of visiting the Parthenon in Athens.

Adjective
  1. yêu Hy Lạp những thứ thuộc về Hy Lạp
Noun
  1. người yêu Hy Lạp những thứ thuộc về Hy Lạp