philhellene

/'fil,heli:n/ Cách viết khác : (philhellenist) /,filhe'li:nist/
Học thuật
Thân thiện
philhellene

A philhellene collects ancient Greek pottery and studies classical history.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người yêu mến Hy Lạp: Một người lòng ngưỡng mộ sâu sắc đối với Hy Lạp, văn hóa Hy Lạp, lịch sử Hy Lạp hoặc mọi thứ thuộc về Hy Lạp.
    • Người ủng hộ Hy Lạp: Đặc biệt chỉ người (không phải gốc Hy Lạp) ủng hộ cuộc đấu tranh giành độc lập của Hy Lạp chống lại Đế chế Ottoman vào thế kỷ 19.
  2. Tính từ:

    • lòng yêu mến Hy Lạp: Đặc trưng bởi tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ dành cho Hy Lạp những thứ thuộc về Hy Lạp.
    • Ủng hộ Hy Lạp: Thể hiện sự ủng hộ đối với Hy Lạp, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Lord Byron was a famous philhellene who fought for Greek independence. (Lord Byron một philhellene nổi tiếng đã chiến đấu nền độc lập của Hy Lạp.)
    • Many European poets and artists were philhellenes, inspired by ancient Greek culture. (Nhiều nhà thơ nghệ sĩ châu Âu là những philhellene, được truyền cảm hứng bởi văn hóa Hy Lạp cổ đại.)
  • Tính từ:

    • His philhellene sentiments led him to collect ancient Greek artifacts. (Tình cảm philhellene của ông đã dẫn dắt ông sưu tầm các cổ vật Hy Lạp cổ đại.)
    • The society's philhellene activities included fundraising for Greek causes. (Các hoạt động philhellene của hội bao gồm gây quỹ cho các mục đích của Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Philhellene" thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc văn hóa để mô tả một hiện tượng lịch sử cụ thể (Phong trào Philhellene thế kỷ 19) hoặc một khuynh hướng văn hóa lâu dài.
  • Từ này nhấn mạnh đến một sự nhiệt thành, đam mê tính chất lý tưởng hóa đối với Hy Lạp, vượt ra ngoài sự quan tâm thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Philhellenic (tính từ): liên quan đến hoặc thể hiện tình yêu, sự ủng hộ dành cho Hy Lạp.
    • The Philhellenic Society organized lectures on Greek history. (Hội Philhellenic đã tổ chức các bài giảng về lịch sử Hy Lạp.)
  • Philhellenism (danh từ): Tư tưởng hoặc phong trào ủng hộ, ngưỡng mộ Hy Lạp.
    • Philhellenism was strong in Europe during the Greek War of Independence. (Chủ nghĩa Philhellenism mạnh mẽ ở châu Âu trong thời kỳ Chiến tranh giành độc lập Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Grecomane (danh từ, ít phổ biến hơn): Người say mê văn hóa Hy Lạp.
  • Philhellenist (danh từ): Người ủng hộ Hy Lạp (biến thể khác của philhellene).
  • Admirer of Greece (cụm từ): Người ngưỡng mộ Hy Lạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "philhellene".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "philhellene".

philhellene

A philhellene collects ancient Greek pottery and studies classical history.

tính từ
  1. yêu Hy lạp, thân Hy lạp; ủng hộ cuộc đấu tranh giành độc lập của Hy lạp
danh từ
  1. người yêu Hy lạp, người thân Hy lạp; người ủng hộ cuộc đấu tranh giành độc lập của Hy lạp