graineterie

Học thuật
Thân thiện
graineterie

La graineterie vend des sacs de semences et des outils de jardinage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề buôn thóc gạo: Chỉ nghề nghiệp, hoạt động kinh doanh liên quan đến việc mua bán các loại hạt ngũ cốc, đặc biệtthóc gạo.
    • Cửa hàng thóc gạo: Chỉ địa điểm, cửa hàng chuyên bán các loại hạt ngũ cốc, hạt giống hoặc các sản phẩm từ ngũ cốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a repris la graineterie de son père. (Anh ấy đã tiếp quản cửa hàng thóc gạo của cha mình.)
    • La graineterie est un commerce traditionnel dans ce village. (Nghề buôn thóc gạomột nghề buôn bán truyền thốngngôi làng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, thương mại truyền thống hoặc khi mô tả các cửa hàng chuyên biệtnông thôn.
Biến thể từ gần giống
  • Grainetier (danh từ giống đực): Người buôn bán thóc gạo, chủ cửa hàng thóc gạo.
  • Grainier (danh từ giống đực): Kho chứa thóc, người buôn ngũ cốc (nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Magasin de grains: Cửa hàng ngũ cốc.
  • Commerce de céréales: Nghề buôn bán ngũ cốc.
graineterie

La graineterie vend des sacs de semences et des outils de jardinage.

danh từ giống cái
  1. nghề buôn thóc gạo
  2. cửa hàng thóc gạo

Từ gần giống