grainetier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán thóc gạo: "grainetier" là một danh từ chỉ người có nghề nghiệp là buôn bán các loại hạt ngũ cốc, đặc biệt là thóc và gạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le grainetier du marché propose différentes variétés de riz. (Người bán thóc gạo ở chợ có bán nhiều loại gạo khác nhau.)
- Mon grand-père était grainetier dans ce village. (Ông nội tôi từng là người bán thóc gạo ở ngôi làng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grainetier en gros": thương lái, người bán buôn ngũ cốc.
- Il travaille comme grainetier en gros pour plusieurs supermarchés. (Anh ấy làm thương lái ngũ cốc cho nhiều siêu thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Graineterie (n): cửa hàng bán thóc gạo, nghề buôn bán ngũ cốc.
- Il a hérité de la graineterie familiale. (Anh ấy thừa kế cửa hàng bán thóc gạo của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Marchand de grains: người buôn bán ngũ cốc.
- Négociant en céréales: thương nhân kinh doanh ngũ cốc.