grainetier

Học thuật
Thân thiện
grainetier

Le grainetier remplit un sac de riz pour un client.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán thóc gạo: "grainetier" là một danh từ chỉ người nghề nghiệpbuôn bán các loại hạt ngũ cốc, đặc biệtthóc gạo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le grainetier du marché propose différentes variétés de riz. (Người bán thóc gạochợ bán nhiều loại gạo khác nhau.)
    • Mon grand-père était grainetier dans ce village. (Ông nội tôi từngngười bán thóc gạongôi làng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grainetier en gros": thương lái, người bán buôn ngũ cốc.
    • Il travaille comme grainetier en gros pour plusieurs supermarchés. (Anh ấy làm thương lái ngũ cốc cho nhiều siêu thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Graineterie (n): cửa hàng bán thóc gạo, nghề buôn bán ngũ cốc.
    • Il a hérité de la graineterie familiale. (Anh ấy thừa kế cửa hàng bán thóc gạo của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Marchand de grains: người buôn bán ngũ cốc.
  • Négociant en céréales: thương nhân kinh doanh ngũ cốc.
grainetier

Le grainetier remplit un sac de riz pour un client.

danh từ
  1. người bán thóc gạo

Từ gần giống