grammar
/'græmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngữ pháp: Hệ thống các quy tắc về cấu trúc từ và câu trong một ngôn ngữ, bao gồm cách kết hợp từ, chia động từ, sắp xếp trật tự từ và sử dụng dấu câu.
- Môn ngữ pháp: Việc nghiên cứu hoặc kiến thức về các quy tắc này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is studying English grammar. (Cô ấy đang học ngữ pháp tiếng Anh.)
- Good grammar is essential for clear writing. (Ngữ pháp tốt là điều cần thiết cho việc viết lách rõ ràng.)
- This sentence has a grammar mistake. (Câu này có một lỗi ngữ pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Grammar of a language": Hệ thống ngữ pháp của một ngôn ngữ cụ thể.
- The grammar of Japanese is very different from that of English. (Ngữ pháp tiếng Nhật rất khác so với ngữ pháp tiếng Anh.)
"Grammar school" (theo nghĩa lịch sử ở Anh): Một loại trường học (cần được giải thích là một thuật ngữ riêng, không phải nghĩa cốt lõi của "grammar").
- He attended a grammar school. (Anh ấy đã theo học một trường grammar - một loại trường trung học có truyền thống ở Anh.)
Biến thể và từ gần giống
Grammatical (tính từ): thuộc về ngữ pháp, đúng ngữ pháp.
- That is a grammatical sentence. (Đó là một câu đúng ngữ pháp.)
Grammarian (danh từ): nhà ngữ pháp học, người chuyên nghiên cứu ngữ pháp.
- The grammarian wrote a book about sentence structure. (Nhà ngữ pháp học đã viết một cuốn sách về cấu trúc câu.)
Từ đồng nghĩa
- Syntax (danh từ): cú pháp, một bộ phận của ngữ pháp nghiên cứu về cấu trúc câu và trật tự từ.
- Linguistic structure (cụm danh từ): cấu trúc ngôn ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "grammar" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- Grammar Nazi (thành ngữ thông tục, có thể mang tính tiêu cực): Một người luôn sửa lỗi ngữ pháp của người khác một cách quá khắt khe hoặc khiếm nhã.
- Don't be such a grammar Nazi; just tell me what you think about my idea. (Đừng có làm "kẻ cuồng ngữ pháp" như vậy; chỉ cần nói cho tôi biết bạn nghĩ gì về ý tưởng của tôi.)
danh từ
- (ngôn ngữ học) ngữ pháp
- general (philosophical, universal) grammarngữ pháp phổ thông
- historical grammarngữ pháp lịch sử
- comparative grammarngữ pháp so sánh