crammer
/'kræmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người luyện thi: Một giáo viên được thuê để dạy cấp tốc, giúp học sinh chuẩn bị cho một kỳ thi cụ thể trong thời gian ngắn, thường bằng cách tập trung vào việc ghi nhớ kiến thức.
- Trường luyện thi: Một cơ sở giáo dục đặc biệt chuyên tổ chức các khóa học cấp tốc, nhồi nhét kiến thức cho học sinh trước kỳ thi.
- Sách luyện thi cấp tốc: Một cuốn sách giáo khoa hoặc tài liệu được biên soạn đặc biệt để hỗ trợ việc học và ôn tập cấp tốc.
- Học sinh học nhồi nhét: Một học sinh, sinh viên thường xuyên học theo kiểu nhồi nhét kiến thức ngay trước kỳ thi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He hired a crammer to help him pass the entrance exam. (Anh ấy thuê một người luyện thi để giúp anh ấy vượt qua kỳ thi tuyển sinh.)
- Many students attend a crammer before their final exams. (Nhiều học sinh theo học tại một trường luyện thi trước kỳ thi cuối kỳ.)
- This crammer summarizes all the key formulas for the physics test. (Cuốn sách luyện thi cấp tốc này tóm tắt tất cả các công thức chính cho bài kiểm tra vật lý.)
- As a last-minute crammer, he always studies all night before a test. (Là một học sinh học nhồi nhét nước đến chân mới nhảy, anh ấy luôn học thâu đêm trước mỗi bài kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a typical crammer": Là một người điển hình theo lối học nhồi nhét.
- She doesn't understand the concepts deeply; she's just a typical crammer. (Cô ấy không hiểu sâu các khái niệm; cô ấy chỉ là một học sinh học nhồi nhét điển hình.)
Biến thể và từ gần giống
- To cram (động từ): Học nhồi nhét, học cấp tốc.
- I need to cram for my history exam tomorrow. (Tôi cần phải học nhồi nhét cho bài thi lịch sử ngày mai.)
- Cramming (danh từ): Hành động học nhồi nhét, luyện thi cấp tốc.
- Last-minute cramming is not an effective study method. (Việc học nhồi nhét nước đến chân mới nhảy không phải là phương pháp học hiệu quả.)
- Cram school (danh từ): Trường luyện thi, trung tâm luyện thi (đây là một từ ghép, không phải nghĩa của riêng "crammer").
- He goes to a cram school every evening. (Cậu ấy đến trường luyện thi mỗi tối.)
Từ đồng nghĩa
- Tutor (danh từ): Gia sư, người dạy kèm (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ luyện thi cấp tốc).
- Grind (danh từ, thông tục): Người học hành chăm chỉ, cần mẫn (có thể ám chỉ việc học nhiều nói chung).
- Last-minute studier (cụm danh từ): Người học vào phút chót.
Thành ngữ liên quan
- To cram for an exam: Học gạo, học nhồi nhét cho một kỳ thi.
- I spent the whole weekend cramming for the final exam. (Tôi đã dành cả cuối tuần để học nhồi nhét cho kỳ thi cuối kỳ.)
danh từ
- người luyện thi (cho học sinh)
- (từ lóng) người nói dối, người nói láo, người nói dóc
- (đùa cợt) lời nói dối, lời nói láo, lời nói dóc