gramophone

gramophone

An old gramophone plays a crackling jazz record in the parlor.

Định nghĩa

Danh từ: Máy hát đĩa cổ, một thiết bị phát lại âm thanh từ đĩa than, trong đó âm thanh được khuếch đại bằng học thông qua một cây kim rung động chạm vào rãnh đĩa truyền đến một cái loa hình phễu.

dụ sử dụng
  • ( tôi vẫn giữ một cái máy hát đĩa cổ trong phòng khách.)
  • (Máy hát đĩa cổ đã phát một bản ghi âm của điệu valse bị .)
  • (Các nhà sưu tập thường trả giá cao cho những chiếc máy hát đĩa cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gramophone record": đĩa than dùng cho máy hát đĩa cổ.

    • He found a box of old gramophone records in the attic. (Anh ấy tìm thấy một hộp đĩa than trên gác mái.)
  • "gramophone horn": loa hình phễu của máy hát đĩa cổ.

    • The gramophone horn was made of polished brass. (Loa hình phễu của máy hát đĩa cổ được làm bằng đồng thau đánh bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gramophonic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến máy hát đĩa cổ.
    • The gramophonic sound has a unique warmth. (Âm thanh của máy hát đĩa cổ một sự ấm áp độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Phonograph: máy quay đĩa (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
  • Record player: máy hát đĩa (thuật ngữ hiện đại hơn, thường chỉ thiết bị điện tử).
  • Turntable: bàn xoay đĩa (thường dùng cho thiết bị hi-fi hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wind up the gramophone: lên dây cót cho máy hát đĩa cổ.
    • Before playing the record, you need to wind up the gramophone. (Trước khi phát đĩa, bạn cần lên dây cót cho máy hát đĩa cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a broken gramophone: lặp đi lặp lại một cách nhàm chán (thành ngữ so sánh).
    • He keeps talking about his problems like a broken gramophone. (Anh ấy cứ nói về vấn đề của mình như một cái máy hát đĩa cổ bị hỏng.)