gramophone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy hát: Một thiết bị cơ học cổ dùng để phát lại âm thanh được ghi trên đĩa than (đĩa hát). Đây là một từ cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon grand-père possède un vieux gramophone. (Ông tôi có một cái máy hát cũ.)
- Le son du gramophone est très caractéristique. (Âm thanh của máy hát rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Remonter le gramophone": Lên dây cót cho máy hát.
- Il faut remonter le gramophone pour qu'il fonctionne. (Phải lên dây cót cho máy hát thì nó mới chạy.)
Biến thể và từ gần giống
- Phonographe (n.m): Máy hát, từ đồng nghĩa với "gramophone".
- Tourne-disque (n.m): Máy quay đĩa, một thiết bị phát đĩa than hiện đại hơn.
Từ đồng nghĩa
- Phonographe: Máy hát.
- Tourne-disque: Máy quay đĩa.
danh từ giống đực
- (từ cũ; nghĩa cũ) máy hát