gramophone

Học thuật
Thân thiện
gramophone

Un vieux gramophone joue un air de jazz sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy hát: Một thiết bị cơ học cổ dùng để phát lại âm thanh được ghi trên đĩa than (đĩa hát). Đâymột từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon grand-père possède un vieux gramophone. (Ông tôi có một cái máy hát .)
    • Le son du gramophone est très caractéristique. (Âm thanh của máy hát rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remonter le gramophone": Lên dây cót cho máy hát.
    • Il faut remonter le gramophone pour qu'il fonctionne. (Phải lên dây cót cho máy hát thì mới chạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Phonographe (n.m): Máy hát, từ đồng nghĩa với "gramophone".
  • Tourne-disque (n.m): Máy quay đĩa, một thiết bị phát đĩa than hiện đại hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Phonographe: Máy hát.
  • Tourne-disque: Máy quay đĩa.
gramophone

Un vieux gramophone joue un air de jazz sur la table.

danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) máy hát