granary

/'grænəri/
Học thuật
Thân thiện
granary

A farmer carries a sack of grain into the large granary.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kho thóc, kho chứa ngũ cốc: Một tòa nhà hoặc căn phòng được thiết kế đặc biệt để lưu trữ ngũ cốc đã được tuốt hạt (như lúa mì, lúa gạo, lúa mạch) hoặc thức ăn gia súc sau thu hoạch.
    • Vựa lúa, vùng sản xuất nhiều lúa: Một khu vực địa nông nghiệp màu mỡ, nơi sản xuất ra một lượng ngũ cốc lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (kho chứa):

    • The old granary is now used as a museum. (Kho thóc giờ được dùng làm bảo tàng.)
    • Farmers brought their harvest to the village granary. (Nông dân mang vụ thu hoạch của họ đến kho thóc của làng.)
  • Danh từ (vùng sản xuất):

    • The Mekong Delta is considered the granary of Vietnam. (Đồng bằng sông Cửu Long được coi vựa lúa của Việt Nam.)
    • This region serves as the nation's primary granary. (Khu vực này đóng vai trò vựa lúa chính của quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Granary bread": Một loại bánh mì làm từ bột nguyên cám, thường chứa các hạt ngũ cốc nguyên hạt.

    • I prefer granary bread because it's more nutritious. (Tôi thích bánh mì granary hơn bổ dưỡng hơn.)
  • "To be the granary of...": Được mệnh danh vựa lúa của một khu vực nào đó, nhấn mạnh tầm quan trọng về nông nghiệp.

    • The region was historically the granary of the empire. (Vùng này trong lịch sử từng vựa lúa của đế chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Granary cũng có thể được dùng như một tính từ trong một số ngữ cảnh thương mại ( dụ: granary loaf, granary flour) để chỉ sản phẩm liên quan đến hoặc làm từ ngũ cốc nguyên hạt.
Từ đồng nghĩa
  • Storehouse (n): Nhà kho, kho chứa (nghĩa rộng hơn).
  • Barn (n): Kho thóc, chuồng trại (thường công trình nông trại lớn).
  • Silo (n): Hầm chứa, silo (thường tháp cao để chứa hạt rời).
  • Breadbasket (n): Vựa lúa, vùng sản xuất lương thực chính (nghĩa ẩn dụ tương tự "granary").
Thành ngữ liên quan
  • (To be) the granary of the nation/region: Một thành ngữ ẩn dụ mô tả một khu vực tầm quan trọng sống còn trong việc sản xuất lương thực cho một quốc gia hoặc vùng.
    • For centuries, this fertile plain has been the granary of the nation. (Trong nhiều thế kỷ, đồng bằng màu mỡ này đã là vựa lúa của quốc gia.)
granary

A farmer carries a sack of grain into the large granary.

danh từ
  1. kho thóc
  2. vựa lúa (vùng sản xuất nhiều lúa)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "granary"