garner

/'gɑ:nə/
Học thuật
Thân thiện
garner

He filled the garner with the season's wheat harvest.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Tích lũy, thu thập (một thứ đó, thường thông tin, sự ủng hộ, hoặc phần thưởng): Hành động thu thập tập hợp một cái đó một cách chủ đích, thường qua nỗ lực.
    • Dự trữ, cất vào kho: (Nghĩa cổ, thơ ca) Hành động thu gom cất giữ, đặc biệt ngũ cốc, vào kho.
  2. Danh từ:

    • Kho, vựa: (Nghĩa cổ, thơ ca) Nơi chứa, đặc biệt kho chứa ngũ cốc.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The candidate worked hard to garner votes before the election. (Ứng viên đã làm việc chăm chỉ để thu thập phiếu bầu trước cuộc bầu cử.)
    • Her research garnered international attention. (Nghiên cứu của ấy đã tích lũy được sự chú ý của quốc tế.)
    • In the past, farmers would garner the harvest before winter. (Ngày xưa, nông dân sẽ thu gom mùa vụ vào kho trước mùa đông.)
  • Danh từ:

    • The old poem spoke of a full garner after a good harvest. (Bài thơ cổ nói về một vựa thóc đầy sau một vụ mùa bội thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to garner support/approval": thu thập, giành được sự ủng hộ/đồng tình.

    • The new policy is designed to garner public support. (Chính sách mới được thiết kế để giành được sự ủng hộ của công chúng.)
  • "to garner experience": tích lũy kinh nghiệm.

    • She traveled the world to garner experience in different cultures. ( ấy đã đi khắp thế giới để tích lũy kinh nghiệm về các nền văn hóa khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Garnering (danh động từ): hành động thu thập, tích lũy.
    • The garnering of evidence took several months. (Việc thu thập bằng chứng đã mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Accumulate (v): tích tụ, tích lũy.
  • Gather (v): thu thập, tập hợp.
  • Amass (v): chất đống, tích cóp (một lượng lớn).
  • Collect (v): sưu tầm, thu gom.
  • Acquire (v): thu được, đạt được.
Từ trái nghĩa
  • Disperse (v): phân tán, giải tán.
  • Scatter (v): rải rác, tung ra.
  • Squander (v): phung phí, lãng phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "garner".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "garner".)

garner

He filled the garner with the season's wheat harvest.

danh từ
  1. (thơ ca) vựa thóc, kho thóc
ngoại động từ (thơ ca)
  1. bỏ vào kho; nộp vào vựa; thu vào kho

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "garner"