grand piano

/'grænd'pjænou/
Học thuật
Thân thiện
grand piano

A musician plays a grand piano in a concert hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn pianô cánh: Một loại đàn piano lớn, khung dây đàn nằm ngang hình dáng giống cánh đàn, thường được chống đỡ bởi ba chân. Đây loại đàn piano thường được sử dụng trong các buổi hòa nhạc hoặc biểu diễn chuyên nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The concert hall features a magnificent grand piano on stage. (Phòng hòa nhạc một cây đàn pianô cánh tuyệt đẹp trên sân khấu.)
    • She practices for hours every day on her family's grand piano. ( ấy luyện tập hàng giờ mỗi ngày trên cây đàn pianô cánh của gia đình.)
    • The rich sound of a grand piano filled the entire room. (Âm thanh phong phú của cây đàn pianô cánh lấp đầy cả căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baby grand piano": đàn pianô cánh nhỏ. Đây một biến thể nhỏ hơn của đàn pianô cánh tiêu chuẩn, phù hợp với không gian gia đình.
    • Their living room is just big enough for a baby grand piano. (Phòng khách của họ vừa đủ rộng cho một cây đàn pianô cánh nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Piano (n): đàn piano (từ chung, có thể chỉ cả đàn piano đứng - upright piano - đàn pianô cánh).
  • Upright piano (n): đàn piano đứng. Một loại đàn piano khung dây đặt thẳng đứng, thường nhỏ gọn hơn đàn pianô cánh.
  • Baby grand (n): (cách gọi tắt thông dụng của "baby grand piano").
Từ đồng nghĩa
  • Concert grand: đàn pianô cánh dành cho hòa nhạc (thường kích thước lớn nhất).
  • Full grand piano: đàn pianô cánh cỡ lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "grand piano")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "grand piano")

grand piano

A musician plays a grand piano in a concert hall.

danh từ
  1. (âm nhạc) đàn pianô cánh

Từ đồng nghĩa