grand-angle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nhiếp ảnh) Ống kính góc rộng: Một loại ống kính máy ảnh có tiêu cự ngắn, cho phép chụp được một góc nhìn rộng hơn so với tầm nhìn thông thường của mắt người hoặc so với ống kính tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour photographier ce paysage magnifique, j'ai utilisé un grand-angle. (Để chụp bức ảnh phong cảnh tuyệt đẹp này, tôi đã sử dụng một ống kính góc rộng.)
- Le grand-angle est parfait pour les photos d'architecture en intérieur. (Ống kính góc rộng rất hoàn hảo cho việc chụp ảnh kiến trúc trong nhà.)
- Cette photo déformée a été prise avec un grand-angle très court. (Bức ảnh bị biến dạng này được chụp bằng một ống kính góc cực rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Objectif grand-angle": Cụm từ đầy đủ và chính xác hơn để chỉ "ống kính góc rộng". "Grand-angle" thường được dùng như một danh từ rút gọn của cụm này.
- Il a changé son objectif standard pour un objectif grand-angle. (Anh ấy đã đổi ống kính tiêu chuẩn của mình lấy một ống kính góc rộng.)
Biến thể và từ gần giống
Grand-angulaire (adj): (thuộc về) góc rộng.
- Une vue grand-angulaire. (Một góc nhìn rộng / Một bức ảnh chụp bằng ống kính góc rộng.)
Objectif à focale courte: Cụm từ mô tả kỹ thuật có nghĩa tương đương: "ống kính có tiêu cự ngắn".
Từ đồng nghĩa
- Objectif grand-angle: Ống kính góc rộng (cụm từ đầy đủ).
- Objectif à grand angle: Ống kính góc rộng (cách viết khác).
Từ trái nghĩa
- Téléobjectif (n.m): Ống kính tele, ống kính chụp xa (có góc nhìn hẹp).
- Objectif standard (n.m): Ống kính tiêu chuẩn (có góc nhìn gần với mắt người).
danh từ giống đực
- (nhiếp ảnh) vật kính rộng góc