grand-oncle

Học thuật
Thân thiện
grand-oncle

Mon grand-oncle raconte des histoires de son enfance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ông bác, ông chú, ông cậu: Chỉ anh trai hoặc em trai của ông nội, bà nội, ông ngoại hoặc bà ngoại của một người. Đâymột từ ghép, kết hợp giữa "grand" (lớn, cao một cấp) "oncle" (chú/bác/cậu).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon grand-oncle Pierre a vécu cent ans. (Ông bác Pierre của tôi đã sống một trăm tuổi.)
    • Elle a hérité cette bague de son grand-oncle maternel. ( ấy được thừa kế chiếc nhẫn này từ ông cậu của mình.)
    • Nous rendons visite à notre grand-oncle ce week-end. (Chúng tôi sẽ đi thăm ông chú của chúng tôi vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arrière-grand-oncle": Ông cố bác, ông cố chú, ông cố cậu (anh/em trai của cụ cố). Đâymột từ ghép mở rộng, thêm cấp độ "arrière-" (sau, xa hơn) để chỉ thế hệ cao hơn nữa.
    • Sur la vieille photo, c'est mon arrière-grand-oncle. (Trong bức ảnh kiaông cố chú của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Grand-tante (n.f): bác, thím, bà cô, (chị/em gái của ông bà nội/ngoại). Đâytừ chỉ quan hệ họ hàng tương ứnggiống cái.
  • Oncle (n.m): Chú, bác, cậu (anh/em trai của bố hoặc mẹ). Đâytừ gốc, chỉ thế hệ gần hơn.
  • Arrière-grand-tante (n.f): cố bác, cố thím, cố , cố .
Từ đồng nghĩa
  • Trong văn nói thân mật, đôi khi người ta dùng "oncle à la mode de Bretagne" (nghĩa đen: người chú/bác theo kiểu xứ Bretagne) để chỉ một mối quan hệ họ hàng xa, nhưng đâycách dùng ít phổ biến. Từ chính xác phổ biến nhất vẫn"grand-oncle".
Lưu ý về cách dùng
  • "Grand-oncle"một danh từ ghép. Trong tiếng Pháp hiện đại, thường được viết dấu gạch nối, mặc dù cách viết liền "grandoncle" đôi khi cũng được chấp nhận. Cách viết gạch nốiphổ biến được khuyến khích.
  • Từ này chỉ mối quan hệ họ hàng trực hệ, không dùng để gọi một người bạn lớn tuổi của gia đình một cách trìu mến (khác với cách dùng "uncle" trong tiếng Anh).
grand-oncle

Mon grand-oncle raconte des histoires de son enfance.

danh từ giống đực
  1. ông bác, ông chú, ông cậu

Từ gần giống