grand-duc

Học thuật
Thân thiện
grand-duc

Le grand-duc inspecte ses vastes terres depuis le balcon de son palais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (Sử học):
    • Thái công: Một tước hiệu quý tộc cao cấp trong lịch sử, đặc biệt là ở các nước như Nga, Litva một số vùngchâu Âu, tương đương với "Đại công tước".
    • Hoàng tử (Nga): Tước hiệu dành cho các hoàng tử cai trị một lãnh thổ lớn trong Đế quốc Nga.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le grand-duc de Moscou était un souverain puissant. (Thái công xứ Moskva là một vị quân chủ quyền lực.)
    • Ivan III fut un grand-duc de Russie. (Ivan III là một thái công của nước Nga.)
    • Le titre de grand-duc était héréditaire. (Tước hiệu thái côngcha truyền con nối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grand-duc" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về chế độ quân chủ . Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "Đại công" hoặc "Đại công tước", nhưng "thái công" cũngmột cách dịch phổ biến trong một số tài liệu lịch sử.
Biến thể từ gần giống
  • Grand-duché (danh từ giống đực): Lãnh địa do một cai trị. (Đại công quốc)
    • Le grand-duché de Luxembourg est un État souverain. (Đại công quốc Luxembourg là một quốc gia chủ quyền.)
  • Grand-ducal (tính từ): Thuộc về một hoặc . (Thuộc về thái công/đại công quốc)
    • La famille grand-ducale. (Gia đình thái công.)
Từ đồng nghĩa
  • Prince souverain: Hoàng thân chủ quyền (trong bối cảnh lịch sử).
  • Archiduc: Đại công (tước hiệu đặc biệt của hoàng gia Áo).
Lưu ý
  • Không nhầm lẫn grand-duc (thái công) với grand duc (viết tách, chỉ một loài chim lớn, ).
  • Trong bối cảnh hiện đại, tước hiệu này vẫn tồn tạimột số quốc gia như Luxembourg, nơi người đứng đầu nhà nước là (Đại Công tước).
grand-duc

Le grand-duc inspecte ses vastes terres depuis le balcon de son palais.

danh từ giống đực (sử học)
  1. thái công
  2. hoàng tử (Nga)

Từ gần giống

Từ chứa "grand-duc"