grandesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tước hiệu quý tộc cao cấp: "Grandesse" là một tước hiệu quý tộc cao quý và cao cấp, đặc biệt trong chế độ phong kiến Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.
- Địa vị, phẩm giá cao quý: Từ này cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ một địa vị, phẩm cấp rất cao quý và uy nghi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le roi lui a accordé la grandesse. (Nhà vua đã ban cho ông ta tước đại công.)
- La grandesse d'Espagne était un titre très prestigieux. (Tước đại công Tây Ban Nha là một danh hiệu rất uy tín.)
- Il parlait avec une certaine grandesse. (Ông ấy nói chuyện với một sự cao quý nào đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir la grandesse": được phong tước đại công, có địa vị cao quý.
- Peu de familles avaient la grandesse sous l'Ancien Régime. (Rất ít gia đình có tước đại công dưới thời chế độ cũ.)
"tenir sa grandesse de...": có được địa vị cao quý nhờ vào...
- Il tenait sa grandesse de ses ancêtres. (Ông ấy có được địa vị cao quý nhờ tổ tiên.)
Biến thể và từ gần giống
Grand (adj): to lớn, vĩ đại, cao quý.
- un grand homme (một người đàn ông vĩ đại)
Grandeur (n.f): sự to lớn, sự vĩ đại, tầm cỡ.
- la grandeur d'un empire (sự hùng vĩ của một đế chế)
Từ đồng nghĩa
- Noblesse: đẳng cấp quý tộc.
- Dignité: phẩm giá, địa vị cao.
- Prestige: uy tín, thanh thế.
Từ trái nghĩa
- Bassesse: sự thấp hèn, đê tiện.
- Roture: đẳng cấp thường dân.
danh từ giống cái
- tước đại công (Tây Ban Nha)