grandiose

/'grændious/
Học thuật
Thân thiện
grandiose

Le château de Versailles est un exemple d'architecture grandiose.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hùng vĩ, vĩ đại, đồ sộ: Mô tả một thứ đó quy mô, tầm vóc hoặc sự hoành tráng lớn lao, gây ấn tượng mạnh mẽ.
    • Khoa trương, phô trương: (Nghĩa thường mang tính tiêu cực) Mô tả một thứ đó cố tình làm ra vẻ lớn lao, quan trọng hoặc hoành tráng một cách quá mức, không phù hợp với thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le château de Versailles est un édifice grandiose. (Lâu đài Versailles là một công trình kiến trúc hùng vĩ.)
    • Il a des projets grandioses pour transformer la ville. (Anh ấy những dự án vĩ đại để cải tạo thành phố.)
    • Ses discours sont souvent grandioses et peu réalistes. (Những bài phát biểu của ông ta thường khoa trương thiếu thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dans le grandiose": một cách hoành tráng, trong khung cảnh hùng vĩ.
    • La cérémonie s'est déroulée dans le grandiose. (Buổi lễ đã diễn ra một cách hoành tráng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grandiosité (danh từ giống cái): Tính chất hùng vĩ, vĩ đại; sự khoa trương.
    • La grandiosité du paysage nous a émerveillés. (Vẻ hùng vĩ của phong cảnh đã khiến chúng tôi kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Majestueux: uy nghi, tráng lệ.
  • Imposant: đồ sộ, bề thế.
  • Pompeux: (mang nghĩa tiêu cực) khoa trương, màu mè.
  • Prétentieux: (mang nghĩa tiêu cực) tự phụ, khoe khoang.
Từ trái nghĩa
  • Modeste: khiêm tốn, nhỏ bé.
  • Simple: đơn giản, mộc mạc.
  • Réaliste: thực tế.
grandiose

Le château de Versailles est un exemple d'architecture grandiose.

tính từ
  1. hùng vĩ, vĩ đại
    • Spectacle grandiose
      cảnh tượng hùng vĩ
danh từ giống đực
  1. tính hùng vĩ, tính vĩ đại

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "grandiose"