grandfather
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
grandfather
grandfather
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "grandfather"
ago
be
beat
bequeath
big
bighearted
bounteous
bountiful
bury
buss
clean-cut
clear
clear-cut
dandle
du maurier
entomb
freehanded
george du maurier
george louis palmella busson du maurier
giving
handsome
hock
inhume
inter
kiss
kublai kaan
kublai khan
kubla khan
lay to rest
leave
liberal
live
loss
methuselah
openhanded
osculate
pawn
rejuvenate
snog
soak
tick
ticktack
ticktock
utnapishtim
will
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...