grandness

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Sự hùng vĩ, sự tráng lệ: Chỉ vẻ đẹp hoặc quy mô lớn lao, ấn tượng, thường gắn với kiến trúc, cảnh quan hoặc sự kiện. - Sự cao quý, sự sang trọng: Chỉ phẩm chất hoặc địa vị cao, thể hiện sự tinh tế quyền lực. - Sự quan trọng, tầm vóc lớn: Chỉ địa vị nổi bật hoặc tầm ảnh hưởng đáng kể của một người hay một vật.

dụ sử dụng
  • (Sự hùng vĩ của cung điện khiến mọi du khách không nói nên lời.)
  • ( ấy ấn tượng bởi sự tráng lệ của buổi lễ.)
  • (Tầm vóc lớn của ông trong lĩnh vực khoa học được công nhận rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the grandness of something": dùng để nhấn mạnh quy mô hoặc vẻ đẹp vượt trội của một sự vật.

    • The grandness of the mountains inspired many poets. (Sự hùng vĩ của những ngọn núi đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà thơ.)
  • "a sense of grandness": cảm giác về sự cao quý hoặc sang trọng.

    • The hotel aims to give guests a sense of grandness. (Khách sạn nhằm mang đến cho khách một cảm giác về sự sang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grand (tính từ): hùng vĩ, tráng lệ, quan trọng.

    • They live in a grand house. (Họ sống trong một ngôi nhà tráng lệ.)
  • Grandly (trạng từ): một cách hùng vĩ, trang trọng.

    • He grandly announced his retirement. (Ông ấy trịnh trọng thông báo việc nghỉ hưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnificence: sự lộng lẫy, tráng lệ (nhấn mạnh vẻ đẹp lộng lẫy).
  • Splendor: sự rực rỡ, huy hoàng (nhấn mạnh ánh sáng hoặc màu sắc).
  • Majesty: sự uy nghi, cao cả (thường dùng cho thiên nhiên hoặc hoàng gia).
  • Importance: sự quan trọng (nhấn mạnh địa vị hoặc ảnh hưởng).
Thành ngữ liên quan
  • "To have grand ideas": những ý tưởng lớn lao, tham vọng.

    • He always has grand ideas for the company's future. (Anh ấy luôn những ý tưởng lớn lao cho tương lai của công ty.)
  • "Grand in scale": ở quy mô lớn.

    • The project was grand in scale, involving thousands of workers. (Dự án quy mô rất lớn, liên quan đến hàng nghìn công nhân.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

grandness
The grandness of the cathedral's towering spires was breathtaking.