grandniece
Định nghĩa
Danh từ: - Cháu gái (con của cháu gái hoặc cháu trai của mình): "grandniece" chỉ người con gái của cháu gái (niece) hoặc cháu trai (nephew) của bạn. Nói cách khác, đó là cháu gái ở thế hệ thứ hai (thế hệ cháu chắt).
Ví dụ sử dụng
- (Con gái của chị tôi là cháu gái tôi, và con gái của cháu gái tôi là cháu chắt gái của tôi.)
- (Cô ấy là cháu chắt gái của họa sĩ nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "great-grandniece": chắt gái (con của cháu chắt gái hoặc cháu chắt trai).
- Her great-grandniece is only two years old. (Chắt gái của bà ấy mới hai tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Grandnephew (danh từ): cháu trai (con của cháu gái hoặc cháu trai của mình).
- He is my grandnephew; his mother is my niece. (Anh ấy là cháu chắt trai của tôi; mẹ anh ấy là cháu gái tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Great-niece: cách gọi khác của "grandniece", thường dùng trong tiếng Anh không chính thức.
- She is my great-niece, the daughter of my nephew. (Cô ấy là cháu chắt gái của tôi, con gái của cháu trai tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "grandniece".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "grandniece".