grands-parents
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực số nhiều:
- Ông bà: Từ dùng để chỉ chung cả ông và bà của một người, tức là cha mẹ của cha hoặc mẹ mình. Đây là một danh từ số nhiều, luôn được viết với dấu gạch nối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mes grands-parents habitent à la campagne. (Ông bà tôi sống ở nông thôn.)
- Nous rendons visite à nos grands-parents tous les dimanches. (Chúng tôi thăm ông bà vào mỗi Chủ nhật.)
- Les grands-parents de Paul sont très gentils. (Ông bà của Paul rất tốt bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chez les grands-parents": ở nhà ông bà.
- Les enfants passent leurs vacances chez les grands-parents. (Bọn trẻ nghỉ hè ở nhà ông bà.)
"être élevé par ses grands-parents": được ông bà nuôi dưỡng.
- Elle a été élevée par ses grands-parents maternels. (Cô ấy được ông bà ngoại nuôi dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
Grand-père (danh từ giống đực): ông, ông nội, ông ngoại.
- Mon grand-père raconte de belles histoires. (Ông tôi kể những câu chuyện rất hay.)
Grand-mère (danh từ giống cái): bà, bà nội, bà ngoại.
- Ma grand-mère fait les meilleures confitures. (Bà tôi làm mứt ngon nhất.)
Arrière-grands-parents (danh từ giống đực số nhiều): cụ, cụ cố (cha mẹ của ông bà).
- Je n'ai jamais connu mes arrière-grands-parents. (Tôi chưa bao giờ được gặp cụ của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Aïeux (danh từ giống đực số nhiều): tổ tiên, ông bà (nghĩa rộng hơn, thường chỉ nhiều thế hệ trước).
- Papy et mamy (danh từ, thân mật): ông và bà (cách gọi thân mật, suồng sã).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Grands-parents paternels: ông bà nội (cha mẹ của người cha).
- Je vais chez mes grands-parents paternels cet été. (Tôi sẽ về nhà ông bà nội vào hè này.)
Grands-parents maternels: ông bà ngoại (cha mẹ của người mẹ).
- Mes grands-parents maternels vivent à Hanoï. (Ông bà ngoại tôi sống ở Hà Nội.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "grands-parents". Các thành ngữ thường liên quan đến các mối quan hệ gia đình nói chung.)
danh từ giống đực số nhiều
- ông bà