grandson
/'grænsʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cháu trai: Một người nam, là con trai của con trai hoặc con gái của một người. Từ này chỉ mối quan hệ huyết thống giữa ông/bà và cháu trai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandson is starting school next week. (Cháu trai của tôi sẽ bắt đầu đi học vào tuần tới.)
- He is very proud of his grandson's achievements. (Ông ấy rất tự hào về thành tích của cháu trai mình.)
- She loves reading stories to her grandson. (Bà ấy thích đọc truyện cho cháu trai nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh gia đình, phả hệ hoặc khi mô tả mối quan hệ thân thiết giữa các thế hệ.
- Có thể dùng với tính từ sở hữu (my, his, her, their) để chỉ rõ đối tượng.
Biến thể và từ gần giống
- Grandchild (n): Cháu nội/cháu ngoại (dùng chung cho cả cháu trai và cháu gái).
- They have three grandchildren. (Họ có ba đứa cháu.)
- Granddaughter (n): Cháu gái.
- His granddaughter is a talented musician. (Cháu gái của ông ấy là một nhạc sĩ tài năng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp do đây là một danh từ chỉ quan hệ gia đình cụ thể. Có thể diễn đạt gián tiếp bằng cụm từ "male grandchild" (đứa cháu là con trai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "grandson".
danh từ
- cháu trai (gọi bằng ông nội, ông ngoại)