granduncle
Danh từ: Ông bác, ông cậu (anh/em trai của ông nội hoặc ông ngoại).
- Từ này dùng để chỉ người đàn ông là anh hoặc em trai của ông nội (cha của cha) hoặc ông ngoại (cha của mẹ). Nói cách khác, "granduncle" là chú/bác của cha hoặc mẹ bạn.
- (Ông bác của tôi là em trai của ông nội tôi.)
- (Chúng tôi đã thăm ông bác của mình trong buổi họp mặt gia đình.)
- "Great-granduncle": ông bác cố (anh/em trai của cụ ông).
- My great-granduncle fought in the war. (Ông bác cố của tôi đã tham gia chiến tranh.)
- Great-uncle: cũng có nghĩa tương tự "granduncle", nhưng thường dùng để chỉ anh/em trai của ông bà (không phân biệt nội ngoại).
- He is my great-uncle on my mother's side. (Ông ấy là ông bác bên ngoại của tôi.)
- Great-uncle: (như trên) ông bác, ông cậu (thường dùng thay thế cho "granduncle").
- Uncle: chú, bác, cậu (chỉ anh/em trai của cha mẹ, không bao gồm thế hệ ông bà).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "granduncle", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ mối quan hệ: - To be related to: có quan hệ họ hàng với. - I am related to my granduncle through my father. (Tôi có quan hệ họ hàng với ông bác của tôi qua cha.)
Không có thành ngữ phổ biến với "granduncle", nhưng có thể tham khảo các thành ngữ về gia đình: - Blood is thicker than water: Một giọt máu đào hơn ao nước lã (nhấn mạnh quan hệ họ hàng). - Even though we rarely meet, my granduncle is still family because blood is thicker than water. (Dù hiếm khi gặp, ông bác tôi vẫn là người thân vì một giọt máu đào hơn ao nước lã.)