graniferous

/grə'nifərəs/
Học thuật
Thân thiện
graniferous

A graniferous plant produces many small seeds in its pods.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hạt; sinh hạt: Mô tả một sinh vật, đặc biệt thực vật, khả năng tạo ra hoặc mang theo hạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Wheat is a graniferous plant. (Lúa mì một loài thực vật sinh hạt.)
    • The graniferous nature of these grasses ensures their propagation. (Đặc tính sinh hạt của những loài cỏ này đảm bảo sự sinh sôi của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Graniferous capacity": khả năng sinh hạt.
    • Scientists studied the graniferous capacity of the new hybrid rice. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu khả năng sinh hạt của giống lúa lai mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Granule (n): hạt nhỏ, viên nhỏ.
  • Granivorous (adj): ăn hạt (dùng cho động vật).
    • Sparrows are granivorous birds. (Chim sẻ loài chim ăn hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Seed-bearing: mang hạt, sinh hạt.
  • Fruitful (trong ngữ cảnh sinh sản): quả, sinh sản nhiều.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, học thuật hoặc kỹ thuật liên quan đến thực vật học nông nghiệp. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
graniferous

A graniferous plant produces many small seeds in its pods.

tính từ
  1. hạt; sinh hạt

Từ gần giống