granivorous

/grə'nivərəs/
Học thuật
Thân thiện
granivorous

Many birds are granivorous, feeding on seeds from feeders.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn hạt: Mô tả động vật chế độ ăn chủ yếu hoặc hoàn toàn các loại hạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sparrows and finches are granivorous birds. (Chim sẻ chim sẻ đồng những loài chim ăn hạt.)
    • A granivorous diet consists mainly of seeds and grains. (Một chế độ ăn ăn hạt bao gồm chủ yếu các loại hạt ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ sinh học: Thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học để phân loại chính xác tập tính ăn uống của động vật.
    • The study focused on the digestive systems of granivorous rodents. (Nghiên cứu tập trung vào hệ tiêu hóa của các loài gặm nhấm ăn hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Granivore (danh từ): Động vật ăn hạt.
    • The hamster is a common granivore kept as a pet. (Chuột hamster một loài động vật ăn hạt phổ biến được nuôi làm thú cưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Seed-eating: ăn hạt (cụm từ mô tả thông thường, ít trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Carnivorous: ăn thịt.
  • Herbivorous (ăn cỏ): Lưu ý, "herbivorous" thường chỉ ăn thực vật nói chung, trong khi "granivorous" một nhánh chuyên biệt hơn, chỉ ăn hạt.
granivorous

Many birds are granivorous, feeding on seeds from feeders.

tính từ
  1. ăn hạt

Từ gần giống