granulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Gồm) hạt nhỏ: Mô tả cấu trúc hoặc thành phần của một vật thể được tạo thành từ nhiều hạt nhỏ, riêng biệt.
- Dạng hạt: Chỉ tính chất có dạng như những hạt nhỏ li ti.
Ví dụ sử dụng
- (Cấu trúc của loại đá này có dạng hạt nhỏ.)
- (Đường bột có kết cấu dạng hạt.)
- (Một hình ảnh kỹ thuật số có thể trông có hạt nếu nó có độ phân giải thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Analyse granulaire": Phân tích chi tiết, tỉ mỉ, chia nhỏ một vấn đề thành các phần rất nhỏ để xem xét.
- Une analyse granulaire des données est nécessaire. (Một phân tích tỉ mỉ đến từng chi tiết về dữ liệu là cần thiết.)
- "Contrôle granulaire" (trong công nghệ thông tin): Khả năng kiểm soát, cấp phép hoặc điều chỉnh các cài đặt một cách rất chi tiết và cụ thể.
- Ce logiciel offre un contrôle granulaire des permissions utilisateur. (Phần mềm này cung cấp khả năng kiểm soát chi tiết các quyền của người dùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Granule (danh từ): Hạt nhỏ.
- des granules de sable (những hạt cát nhỏ)
- Granulat (danh từ giống đực): Vật liệu dạng hạt (như sỏi, đá dăm).
- un granulat pour la construction (vật liệu dạng hạt dùng cho xây dựng)
- Granulométrie (danh từ giống cái): Phép đo kích thước hạt, thành phần hạt.
- l'analyse de la granulométrie du sol (phân tích thành phần hạt của đất)
Từ đồng nghĩa
- Grenu(e): Có hạt, sần sùi (thường dùng cho bề mặt hoặc kết cấu).
- Pulvérulent(e): Dạng bột, dễ vỡ vụn thành bột.
Từ trái nghĩa
- Lisse: Nhẵn mịn, trơn láng.
- Homogène: Đồng nhất, không có cấu trúc hạt riêng biệt.
- Compact: Chắc đặc, kết khối.
tính từ
- (gồm) hạt nhỏ
- Roche granulaiređá hạt nhỏ
- théorie granulaire(sinh vật học) thuyết hạt