granulaire

Học thuật
Thân thiện
granulaire

La texture du sable est granulaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Gồm) hạt nhỏ: Mô tả cấu trúc hoặc thành phần của một vật thể được tạo thành từ nhiều hạt nhỏ, riêng biệt.
    • Dạng hạt: Chỉ tính chất dạng như những hạt nhỏ li ti.
Ví dụ sử dụng
  • (Cấu trúc của loại đá này dạng hạt nhỏ.)
  • (Đường bột kết cấu dạng hạt.)
  • (Một hình ảnh kỹ thuật số có thể trông hạt nếu độ phân giải thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Analyse granulaire": Phân tích chi tiết, tỉ mỉ, chia nhỏ một vấn đề thành các phần rất nhỏ để xem xét.
    • Une analyse granulaire des données est nécessaire. (Một phân tích tỉ mỉ đến từng chi tiết về dữ liệucần thiết.)
  • "Contrôle granulaire" (trong công nghệ thông tin): Khả năng kiểm soát, cấp phép hoặc điều chỉnh các cài đặt một cách rất chi tiết cụ thể.
    • Ce logiciel offre un contrôle granulaire des permissions utilisateur. (Phần mềm này cung cấp khả năng kiểm soát chi tiết các quyền của người dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Granule (danh từ): Hạt nhỏ.
    • des granules de sable (những hạt cát nhỏ)
  • Granulat (danh từ giống đực): Vật liệu dạng hạt (như sỏi, đá dăm).
    • un granulat pour la construction (vật liệu dạng hạt dùng cho xây dựng)
  • Granulométrie (danh từ giống cái): Phép đo kích thước hạt, thành phần hạt.
    • l'analyse de la granulométrie du sol (phân tích thành phần hạt của đất)
Từ đồng nghĩa
  • Grenu(e): hạt, sần sùi (thường dùng cho bề mặt hoặc kết cấu).
  • Pulvérulent(e): Dạng bột, dễ vỡ vụn thành bột.
Từ trái nghĩa
  • Lisse: Nhẵn mịn, trơn láng.
  • Homogène: Đồng nhất, không cấu trúc hạt riêng biệt.
  • Compact: Chắc đặc, kết khối.
granulaire

La texture du sable est granulaire.

tính từ
  1. (gồm) hạt nhỏ
    • Roche granulaire
      đá hạt nhỏ
    • théorie granulaire
      (sinh vật học) thuyết hạt

Từ gần giống