granuler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vê thành hạt nhỏ; phân thành hạt nhỏ: Hành động làm cho một chất hoặc vật liệu trở thành dạng hạt nhỏ, hoặc chia nhỏ nó thành các phần tử có kích thước như hạt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut granuler le sucre pour cette recette. (Cần phải vê đường thành hạt nhỏ cho công thức này.)
- Cette machine permet de granuler les engrais. (Máy này cho phép phân loại phân bón thành hạt nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "granuler une substance": phân chia một chất thành dạng hạt.
- Le procédé industriel permet de granuler la poudre de lait. (Quy trình công nghiệp cho phép phân chia bột sữa thành dạng hạt.)
- "se granuler" (dạng phản thân): tự phân thành hạt, trở thành dạng hạt.
- Le mélange commence à se granuler en séchant. (Hỗn hợp bắt đầu tự phân thành hạt khi khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Granulation (danh từ): sự vê thành hạt, sự tạo hạt; lớp mô hạt (trong y học).
- Granule (danh từ): hạt nhỏ, viên nhỏ.
- Granuleux/granuleuse (tính từ): có dạng hạt, thô ráp như có hạt.
Từ đồng nghĩa
- Pulvériser: nghiền thành bột (nhấn mạnh đến việc tạo ra bột mịn).
- Broyer: nghiền, tán nhỏ (hành động làm vỡ thành nhiều mảnh nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ "granuler" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "granuler" trong tiếng Pháp.)
ngoại động từ
- vê thành hạt nhỏ; phân thành hạt nhỏ