granulation
/,grænju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
The pharmacist observes the granulation of the powder under the bright light.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nghiền, xay hoặc tạo thành các hạt nhỏ: Quá trình biến một chất thành các hạt nhỏ hoặc bột.
- Sự kết hạt: Quá trình trong đó các hạt nhỏ kết tụ lại với nhau.
- (Trong y học) Mô hạt: Mô liên kết mới và các mạch máu nhỏ hình thành trên bề mặt vết thương trong quá trình lành lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The granulation of sugar is an important step in production. (Việc kết hạt đường là một bước quan trọng trong sản xuất.)
- Granulation of the powder ensures it dissolves more easily. (Việc tạo hạt cho bột đảm bảo nó hòa tan dễ dàng hơn.)
- Proper wound care is essential for healthy granulation. (Chăm sóc vết thương đúng cách là điều cần thiết cho sự hình thành mô hạt khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Granulation tissue": Mô hạt. Đây là thuật ngữ y học chuyên ngành chỉ loại mô hình thành trong giai đoạn lành vết thương.
- The doctor observed pink, healthy granulation tissue at the base of the ulcer. (Bác sĩ quan sát thấy mô hạt màu hồng, khỏe mạnh ở đáy vết loét.)
Biến thể và từ gần giống
- Granulate (động từ): Nghiền thành hạt, kết thành hạt.
- The chemical will granulate as it cools. (Hóa chất sẽ kết hạt khi nguội đi.)
- Granular (tính từ): Có dạng hạt, gồm những hạt nhỏ.
- The substance has a granular texture. (Chất này có kết cấu dạng hạt.)
- Granule (danh từ): Hạt nhỏ.
- Add one granule of the dye to the mixture. (Thêm một hạt nhỏ thuốc nhuộm vào hỗn hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Pulverization: Sự nghiền thành bột.
- Agglomeration: Sự kết tụ, sự vón cục.
- Granulization: Sự tạo hạt (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "granulation" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "granulation".)
The pharmacist observes the granulation of the powder under the bright light.
danh từ
- sự nghiền thành hột nhỏ
- sự kết hột